Orense SC vs Emelec
Tỷ số chung cuộc: Orense SC 0-2 Emelec tại Liga Pro, 17 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 1, hòa 3, Emelec thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio 9 de Mayo, Machala
- Phong độ
- WLLLW Orense SC
- WLWDW Emelec
- 21' 0-1 J. Ruiz · F. Pizzini
- 23' Ignacio Guerrico
- 25' Sixto Mina
- 32' Gonzalo Martin Rostagno
- 36' Pedro Velasco
- 36' Pedro Velasco
- HT0-1
- 46' ▲ B. Quinonez ▼ G. Rostagno
- 55' ▲ M. Bermudez ▼ M. Parrales
- 59' Ignacio Guerrico
- 59' Ignacio Guerrico
- 62' ▲ A. Mina ▼ F. Pizzini
- 72' ▲ D. Quintero ▼ A. Mena
- 72' ▲ L. Garces ▼ E. S. Zambrano Pesantez
- 76' ▲ J. Cevallos ▼ G. Napoli
- 76' ▲ S. Valencia ▼
- 79' Agustin Herrera
- 82' Sergio Vásquez
- 85' ▲ B. Vinan ▼ B. Caicedo
- 86' ▲ L. Fragozo ▼ J. Ruiz
- 86' ▲ S. Quintero ▼ L. Klimowicz
- 90' Jordy Ortiz
- 90' 0-2 S. Quintero · L. Fragozo
- FT0-2
Đội hình
- 22J. Ortiz 6.3
- 31P. Velasco 5.7
- 5A. Lorenzo 6.2
- 3S. Mina 6.2
- 15B. Caicedo ▼ 85' 6.5
- 54E. S. Zambrano Pesantez ▼ 72' 6.9
- 7S. Vasquez 7.7
- 21G. Rostagno ▼ 46' 6.3
- 11A. Herrera 6.5
- 13A. Mena ▼ 72' 7.5
- 10M. Parrales ▼ 55' 6.6
Dự bị 12
- 12R. Silva
- 6S. Callegari
- 8D. Armas
- 77B. Vinan ▲ 85' 6.5
- 14E. Pluas
- 4S. Quinonez
- 2B. Quinonez ▲ 46' 6.3
- 19M. Bermudez ▲ 55' 6.5
- 50E. Hernandez
- 33D. Quintero ▲ 72' 6.7
- 53L. Garces ▲ 72' 6.3
- 59J. Vera
- 12P. Ortiz 6.9
- 14R. Caicedo 7.3
- 2A. Leguizamon 7.3
- 4E. Segura 6.6
- 3I. Guerrico 6.2
- 6V. Griffith 6.7
- 19J. Ruiz ⚽ ▼ 86' 7.7
- 5A. Mina 7.0
- 8G. Napoli ▼ 76' 6.9
- 10F. Pizzini ⇢ ▼ 62' 7.6
- 7L. Klimowicz ▼ 86' 6.9
Dự bị 11
- 1M. Valero
- 17J. Ayovi
- 27F. Leon
- 9J. Neris
- 15L. Fragozo ▲ 86' 6.7
- 21J. Cevallos ▲ 76' 6.9
- 16S. Quintero ⚽ ▲ 86' 7.7
- 51S. Valencia ▲ 76' 6.6
- 30A. Mina ▲ 62' 6.9
- 24A. Viteri
- 28B. Tobar
Thống kê
16⚑5
⚑121
59%Kiểm soát bóng41%
7Dứt điểm11
1Trúng đích5
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
5Phạt góc1
0Việt vị4
19Phạm lỗi13
6Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
434Chuyền bóng303
373Chuyền chính xác255
86%Chính xác chuyền84%
0.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 29 | 33 - 28 | +5 | 49 | |
| 3 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 4 | 29 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 5 | 29 | 30 - 23 | +7 | 45 | |
| 6 | 29 | 31 - 24 | +7 | 43 | |
| 7 | 29 | 31 - 31 | 0 | 41 | |
| 8 | 28 | 30 - 30 | 0 | 38 | |
| 9 | 28 | 33 - 34 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 27 - 31 | -4 | 36 | |
| 11 | 29 | 24 - 36 | -12 | 35 | |
| 12 | 28 | 24 - 33 | -9 | 33 | |
| 13 | 28 | 31 - 42 | -11 | 30 | |
| 14 | 29 | 27 - 42 | -15 | 29 | |
| 15 | 29 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 16 | 28 | 17 - 41 | -24 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
13Trận đấu13
14Ghi được12
23Thủng lưới17
1.08Bàn thắng mỗi trận0.92
2Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn4
10Hiệp hai7