Orense SC vs Emelec
Tỷ số chung cuộc: Orense SC 1-1 Emelec tại Liga Pro, 26 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 1, hòa 3, Emelec thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio 9 de Mayo, Machala
- Phong độ
- WLLLW Orense SC
- WLWDW Emelec
- 12' 0-1 F. Castelli · J. Sánchez
- 27' Aníbal Leguizamón
- 29' Robert Burbano
- 37' Agustin Maziero
- 41' Facundo Castelli
- 43' Gabriel Achilier
- HT0-1
- 46' ▲ D. Coronel ▼ A. Maziero
- 62' ▲ R. Rivero ▼ J. Sánchez
- 63' ▲ J. Andrade ▼ E. Sosa
- 70' ▲ M. Solís ▼ J. Ruíz
- 70' ▲ T. Chamba ▼ W. Corozo
- 75' ▲ J. Ayoví ▼ F. Castelli
- 75' ▲ C. Valencia ▼ M. Meli
- 77' Richard Calderón
- 82' ▲ C. Barros ▼ R. Burbano
- 89' ▲ M. Eggel ▼ R. Calderón
- 90'+4 Walter Agustin Herrera
- 90'+7 Jaime Ayoví
- 90'+4 Gilmar Napa
- 90'+1 Cristhian Valencia
- 90'+7 A. Herrera11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 12R. Silva 7.3
- 31P. Velasco 7.5
- 24G. Achilier 6.9
- 52B. Quiñonez 7.3
- 60Y. Erique 6.7
- 6E. Sosa ▼ 63' 6.3
- 8R. Calderón ▼ 89' 7.7
- 14E. Plúas 6.9
- 10R. Burbano ▼ 82' 6.9
- 39A. Maziero ▼ 46' 6.7
- 11A. Herrera ⚽ 8.2
Dự bị 12
- 9D. Coronel ▲ 46' 6.9
- 21J. Andrade ▲ 63' 6.3
- 7C. Barros ▲ 82' 6.6
- 5M. Eggel ▲ 89' 6.7
- 4S. Quiñonez
- 57A. Suárez
- 29S. Kubiszyn
- 3N. Del Grecco
- 25J. Monaga
- 50S. Vasquez
- 1J. Cárdenas
- 54E. Zambrano
- 1G. Napa 6.5
- 14R. Caicedo 6.6
- 27L. León 7.5
- 2A. Leguizamón 6.2
- 15G. Cortéz 6.5
- 5C. Erbes 7.2
- 13J. Sánchez ⇢ ▼ 62' 7.5
- 7W. Corozo ▼ 70' 6.9
- 8M. Meli ▼ 75' 7.2
- 19J. Ruíz ▼ 70' 7.2
- 9F. Castelli ⚽ ▼ 75' 7.3
Dự bị 12
- 11R. Rivero ▲ 62' 6.3
- 28M. Solís ▲ 70' 6.7
- 30T. Chamba ▲ 70' 7.2
- 17J. Ayoví ▲ 75' 6.7
- 36C. Valencia ▲ 75' 6.3
- 22G. Espinoza
- 53E. Muñoz
- 88J. Quiñonez
- 10A. Ricaurte
- 55R. Borja
- 20J. Rodríguez
- 25R. Garcés
Thống kê
04⚑5
⚑650
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm14
4Trúng đích5
11Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn7
5Phạt góc6
15Phạm lỗi15
4Thẻ vàng5
4Cứu thua3
399Chuyền bóng342
318Chuyền chính xác251
80%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
31Trận đấu35
28Ghi được32
34Thủng lưới35
0.9Bàn thắng mỗi trận0.91
12Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai23