Orense SC vs Emelec
Tỷ số chung cuộc: Orense SC 2-1 Emelec tại Liga Pro, 6 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 2, hòa 4, Emelec thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio 9 de Mayo, Machala
- Phong độ
- WLLLW Orense SC
- WLWDW Emelec
- 3' Miller Bolaños
- 5' Richard Calderón
- 9' ▲ C. Cruz ▼ J. Rodríguez
- 16' Aníbal Leguizamón
- HT0-0
- 46' ▲ A. Cabeza ▼ C. Villalba
- 49' G. Achilier · J. Andrade 1-0
- 64' Diego García
- 68' ▲ J. Cevallos ▼ J. Alberti
- 69' ▲ B. Carabalí ▼ R. Caicedo
- 69' ▲ J. Sánchez ▼ D. García
- 70' Samuel Sosa
- 74' Glendys Mina
- 74' ▲ E. Pluas ▼ J. Andrade
- 74' ▲ C. Solano ▼ G. Mina
- 75' C. Solano · A. Assis 2-0
- 90' Gabriel Achilier
- 90'+2 2-1 M. Bolaños11m
- FT2-1
Đội hình
- 12R. Silva
- 3M. Quiñonez
- 24G. Achilier
- 26M. Mejía
- 55O. Quiñonez
- 15A. Assis
- 8R. Calderón
- 10R. Burbano
- 19R. Rivas
- 31G. Mina ▼ 74'
- 21J. Andrade ▼ 74'
Dự bị 11
- 14E. Pluas ▲ 74'
- 11C. Solano ▲ 74'
- 27A. Quintana
- 51D. Coronel
- 29A. Muñoz
- 50S. Vasquez
- 61J. Estrada
- 23A. Burbano
- 28L. Usca
- 52B. Quiñonez
- 58L. Valencia
- 12P. Ortíz
- 14R. Caicedo ▼ 69'
- 2A. Leguizamón
- 26F. León
- 20J. Rodríguez ▼ 9'
- 15C. Villalba ▼ 46'
- 5D. Arroyo
- 7S. Sosa
- 8J. Alberti ▼ 68'
- 11D. García ▼ 69'
- 23M. Bolaños
Dự bị 9
- 18C. Cruz ▲ 9'
- 9A. Cabeza ▲ 46'
- 21J. Cevallos ▲ 68'
- 24B. Carabalí ▲ 69'
- 13J. Sánchez ▲ 69'
- 30T. Chamba
- 3C. Fara
- 1G. Napa
- 17J. Espinoza
Thống kê
12⚑5
⚑540
4Dứt điểm8
4Trúng đích4
5Phạt góc5
3Phạm lỗi8
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
31Trận đấu45
33Ghi được47
39Thủng lưới42
1.06Bàn thắng mỗi trận1.04
9Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai28