Emelec vs Orense SC
Tỷ số chung cuộc: Emelec 0-0 Orense SC tại Liga Pro, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Emelec thắng 3, hòa 3, Orense SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio George Capwell, Guayaquil
- Phong độ
- WLWDW Emelec
- WLLLW Orense SC
- 45'+2 Samuel Sosa
- HT0-0
- 46' ▲ C. Valencia ▼ M. Carcelén
- 46' ▲ B. Carabalí ▼ J. Rodríguez
- 56' Marlon Quiñónez
- 60' Luis Fernando León
- 69' ▲ J. Andrade ▼ D. Coronel
- 70' ▲ C. Solano ▼ J. Estrada
- 70' ▲ S. Vasquez ▼ A. Assis
- 71' ▲ D. Vera ▼ S. Sosa
- 78' José Carabalí
- 80' ▲ E. Lastre ▼ D. García
- 80' ▲ A. Zapata ▼ J. Espinoza
- 82' ▲ B. Quiñonez ▼ O. Quiñonez
- 83' Cristhian Valencia
- 88' ▲ R. Calderón ▼ E. Pluas
- 90'+1 Sergio Vasquez
- FT0-0
Đội hình
- 12P. Ortíz 7.3
- 14R. Caicedo 6.6
- 27F. León 7.2
- 2A. Leguizamón 7.7
- 20J. Rodríguez ▼ 46' 6.7
- 7S. Sosa ▼ 71' 6.7
- 80M. Carcelén ▼ 46' 6.3
- 30T. Chamba 7.5
- 5J. Espinoza ▼ 80' 7.0
- 11D. García ▼ 80' 6.9
- 17J. Ayoví 7.0
Dự bị 11
- 36C. Valencia ▲ 46' 6.2
- 24B. Carabalí ▲ 46' 6.7
- 31D. Vera ▲ 71' 6.2
- 34E. Lastre ▲ 80' 6.3
- 10A. Zapata ▲ 80' 6.5
- 32D. Bagüí
- 18C. Cruz
- 70R. Borja
- 3C. Fara
- 6B. Agrón
- 1G. Napa
- 12R. Silva 7.5
- 3M. Quiñonez 7.3
- 24G. Achilier 7.2
- 61J. Estrada ▼ 70' 6.2
- 55O. Quiñonez ▼ 82' 6.6
- 10R. Burbano 6.7
- 15A. Assis ▼ 70' 6.9
- 14E. Pluas ▼ 88' 7.3
- 7J. Carabalí 6.9
- 51D. Coronel ▼ 69' 6.6
- 99C. Martínez 6.9
Dự bị 11
- 21J. Andrade ▲ 69' 6.6
- 11C. Solano ▲ 70' 6.9
- 50S. Vasquez ▲ 70' 6.5
- 52B. Quiñonez ▲ 82' 6.3
- 8R. Calderón ▲ 88' 6.6
- 77B. Viñán
- 28L. Usca
- 59W. Chuchuca
- 19R. Rivas
- 16M. Uriarte
- 6F. Queiroz
Thống kê
03⚑5
⚑430
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm10
3Trúng đích2
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
5Phạt góc4
4Việt vị0
17Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
2Cứu thua3
446Chuyền bóng331
348Chuyền chính xác222
78%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
45Trận đấu31
47Ghi được33
42Thủng lưới39
1.04Bàn thắng mỗi trận1.06
19Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai18