Orense SC vs Emelec
Tỷ số chung cuộc: Orense SC 0-0 Emelec tại Liga Pro, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 2, hòa 4, Emelec thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio 9 de Mayo, Machala
- Phong độ
- WLLLW Orense SC
- WLWDW Emelec
- 30' Pedro Velasco
- 45'+2 Nixon Molina
- HT0-0
- 55' Romario Caicedo
- 63' ▲ D. Armas ▼ O. Bianchi
- 69' Beder Caicedo
- 72' ▲ B. Caicedo ▼ V. Burgoa
- 76' ▲ J. R. Cuero Palacio ▼ J. Ayovi
- 76' ▲ W. Corozo ▼ M. Solis
- 86' ▲ S. Mina ▼ S. Quinonez
- 86' ▲ B. Vinan ▼ A. Mena
- 90'+1 ▲ E. Munoz ▼ A. Gonzalez
- 90'+1 ▲ A. Barco ▼ J. Cevallos
- FT0-0
Đội hình
- 12R. Silva 7.2
- 31P. Velasco 7.3
- 6G. Arturia 6.9
- 4S. Quinonez ▼ 86' 7.0
- 15B. Caicedo 7.3
- 50S. Vasquez 7.3
- 26N. Molina 6.9
- 13A. Mena ▼ 86' 6.9
- 10V. Burgoa ▼ 72' 7.0
- 11A. Herrera 6.7
- 9O. Bianchi ▼ 63' 7.2
Dự bị 12
- 22J. Ortiz
- 2B. Quinonez 6.3
- 3S. Mina ▲ 86' 6.7
- 8D. Armas ▲ 63' 6.9
- 17B. Caicedo ▲ 72' 6.3
- 19M. Bermudez
- 24G. Achilier
- 39Y. J. Mosquera Ramirez
- 55E. Hernandez
- 77B. Vinan ▲ 86' 6.3
- 80S. Quinonez 7.0
- 95J. Sanchez
- 12P. Ortiz 7.0
- 14R. Caicedo 7.2
- 27F. Leon 7.2
- 16D. O. Bagui Tobar 6.9
- 30J. L. Castillo Saa 7.0
- 21A. Gonzalez ▼ 90' 6.9
- 6S. Quintero 6.6
- 55J. Cevallos ▼ 90' 6.9
- 19J. Ruiz 6.9
- 17J. Ayovi ▼ 76' 6.6
- 28M. Solis ▼ 76' 6.9
Dự bị 10
- 33M. Valero
- 80E. Munoz ▲ 90'
- 4A. Barco ▲ 90'
- 20J. G. Rodriguez Perlaza
- 5R. Borja
- 25R. Garces
- 79J. Quinonez
- 70A. Lara
- 13J. R. Cuero Palacio ▲ 76' 6.3
- 7W. Corozo ▲ 76' 6.5
Thống kê
03⚑4
⚑310
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm4
2Trúng đích1
10Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
4Phạt góc3
0Việt vị2
14Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
1Cứu thua2
381Chuyền bóng269
321Chuyền chính xác199
84%Chính xác chuyền74%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu46
45Ghi được44
50Thủng lưới61
1.1Bàn thắng mỗi trận0.96
11Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai25