Emelec vs Orense SC
Tỷ số chung cuộc: Emelec 1-0 Orense SC tại Liga Pro, 1 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Emelec thắng 3, hòa 3, Orense SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio George Capwell, Guayaquil
- Phong độ
- WLWDW Emelec
- WLLLW Orense SC
- 30' J. Ayovi
- 37' P. Velasco
- HT0-0
- 58' ▲ B. Caicedo ▼ M. Parrales
- 58' ▲ M. Mejia ▼ J. Valverde
- 69' ▲ L. Fragozo ▼ J. Ruiz
- 73' ▲ R. Garces ▼ E. Munoz
- 75' J. Ayovi · M. Solis 1-0
- 77' ▲ S. Vasquez ▼ A. Olinick
- 79' S. Quinonez
- 87' ▲ J. Valverde ▼ J. Ayovi
- 89' ▲ D. Coronel ▼ N. Molina
- 90'+4 G. Achilier
- 90'+6 M. Meli
- FT1-0
Đội hình
- 12P. Ortiz 7.2
- 14R. Caicedo 7.7
- 21A. Gonzalez 6.9
- 16D. O. Bagui Tobar 7.3
- 20J. G. Rodriguez Perlaza 6.9
- 8M. Meli 7.5
- 80E. Munoz ▼ 73' 7.3
- 11Jhon Sanchez 7.5
- 19J. Ruiz ▼ 69' 7.5
- 28M. Solis ⇢ 7.2
- 17J. Ayovi ⚽ ▼ 87' 7.2
Dự bị 6
- 1G. Napa
- 4E. Arroyo
- 15L. Fragozo ▲ 69' 6.5
- 25R. Garces ▲ 73' 6.6
- 39J. Valverde ▲ 87' 6.3
- 26K. Mina
- 12R. Silva 7.0
- 31P. Velasco 6.7
- 24G. Achilier 6.9
- 4S. Quinonez 7.2
- 15B. Caicedo 7.2
- 29A. Olinick ▼ 77' 7.5
- 16J. Valverde ▼ 58' 6.7
- 26N. Molina ▼ 89' 7.3
- 11A. Herrera 6.2
- 10M. Parrales ▼ 58' 6.5
- 13A. Mena 7.3
Dự bị 12
- 22J. Ortiz
- 2B. Quinonez 6.7
- 3S. Mina
- 8D. Armas
- 9D. Coronel ▲ 89'
- 17B. Caicedo ▲ 58' 6.7
- 18M. Mejia ▲ 58' 6.9
- 21A. Suarez
- 50S. Vasquez ▲ 77' 6.9
- 51C. Ortiz
- 53J. A. Guerrero Meza
- 77B. Vinan 6.3
Thống kê
02⚑2
⚑330
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm8
6Trúng đích2
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
2Phạt góc3
1Việt vị2
13Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
4Cứu thua4
377Chuyền bóng416
310Chuyền chính xác350
82%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
46Trận đấu41
44Ghi được45
61Thủng lưới50
0.96Bàn thắng mỗi trận1.1
13Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai25