Emelec vs Orense SC
Tỷ số chung cuộc: Emelec 2-1 Orense SC tại Liga Pro, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emelec thắng 4, hòa 4, Orense SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 5
- Phong độ
- WLWDW Emelec
- WLLLW Orense SC
- 18' Sergio Vásquez
- 35' 0-1 L. Leónphản lưới
- HT0-1
- 46' ▲ A. González ▼ R. Rivero
- 46' ▲ G. Achilier ▼ Ó. Quiñónez
- 58' Gabriel Achilier
- 60' ▲ R. Calderón ▼ S. Vasquez
- 64' ▲ J. Ruíz ▼ J. Ayoví
- 75' Yeltzin Erique
- 76' ▲ J. Andrade ▼ N. Servetto
- 77' ▲ B. Viñán ▼ A. Herrera
- 79' Marcelo Meli
- 81' ▲ T. Chamba ▼ M. Meli
- 81' ▲ A. Ricaurte ▼ E. Muñoz
- 84' ▲ M. Eggel ▼ R. Burbano
- 86' ▲ R. Borja ▼ R. Garcés
- 90'+5 Santiago Kubiszyn
- 90'+3 G. Cortéz · J. Ruíz 1-1
- 90'+6 A. Ricaurte · J. Ruíz 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 12P. Ortíz 6.2
- 14R. Caicedo 6.5
- 27L. León 6.5
- 32D. Bagüí 6.7
- 15G. Cortéz ⚽ 7.5
- 8M. Meli ▼ 81' 6.2
- 25R. Garcés ▼ 86' 6.6
- 28M. Solís 6.5
- 53E. Muñoz ▼ 81' 6.9
- 11R. Rivero ▼ 46' 6.7
- 17J. Ayoví ▼ 64' 7.0
Dự bị 9
- 21A. González ▲ 46' 6.9
- 19J. Ruíz ▲ 64' 7.6
- 30T. Chamba ▲ 81' 6.7
- 10A. Ricaurte ⚽ ▲ 81' 7.7
- 55R. Borja ▲ 86' 6.6
- 52K. Mina
- 1G. Napa
- 20J. Rodríguez
- 57E. Arroyo
- 12R. Silva 6.7
- 31P. Velasco 6.2
- 4S. Quiñonez 6.3
- 3Ó. Quiñónez ▼ 46' 7.2
- 60Y. Erique 6.9
- 10R. Burbano ▼ 84' 6.9
- 29S. Kubiszyn 7.5
- 50S. Vasquez ▼ 60' 6.7
- 11A. Herrera ▼ 77' 6.9
- 20N. Servetto ▼ 76' 7.6
- 33M. Parrales 6.3
Dự bị 11
- 24G. Achilier ▲ 46' 6.7
- 8R. Calderón ▲ 60' 6.3
- 21J. Andrade ▲ 76' 6.3
- 15B. Viñán ▲ 77' 6.2
- 5M. Eggel ▲ 84' 6.2
- 52B. Quiñonez
- 22J. Ortiz
- 55Y. Mosquera
- 9D. Coronel
- 1J. Cárdenas
- 45J. Feijoo
Thống kê
01⚑3
⚑340
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm6
5Trúng đích0
3Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị4
15Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
0Cứu thua3
408Chuyền bóng350
323Chuyền chính xác260
79%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
35Trận đấu31
32Ghi được28
35Thủng lưới34
0.91Bàn thắng mỗi trận0.9
11Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai15