Universidad Catolica
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Macara

Universidad Catolica vs Macara

Tỷ số chung cuộc: Universidad Catolica 3-0 Macara tại Liga Pro, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad Catolica thắng 7, hòa 3, Macara thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 1st Round · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
Phong độ
DWDDW Universidad Catolica
DLWWL Macara
  1. 24' Facundo Pons
  2. 26' Kevin Minda
  3. 31' Emiliano Romero
  4. 41' J. Fajardo 1-0
  5. HT1-0
  6. 54' Martin Tello
  7. 63' J. Cifuente · J. Fajardo 2-0
  8. 65' E. Clavijo A. Rodríguez
  9. 66' M. Díaz L. Nieto
  10. 69' D. Porozo F. Pons
  11. 69' M. Viera E. Mesa
  12. 69' D. Quilumba R. Lora
  13. 76' Kevin Quevedo
  14. 76' I. Díaz K. Quevedo
  15. 79' Rafael Romo
  16. 83' J. Chalá J. Fajardo
  17. 88' Janpol Morales
  18. 88' K. Valencia J. Escobar
  19. 88' P. Ramos J. Morales
  20. 90'+7 Emiliano Romero
  21. 90'+1 L. Loor · I. Díaz 3-0
  22. FT3-0

Đội hình

Universidad Catolica Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Célico
  1. 22R. Romo 6.6
  2. 25I. Mosquera 6.9
  3. 4K. Minda 6.9
  4. 15G. Vallecilla 7.0
  5. 18L. Loor 7.3
  6. 27K. Quevedo ▼ 76' 7.0
  7. 21L. Nieto ▼ 66' 7.3
  8. 10F. Martínez 7.2
  9. 16J. Cifuente 7.6
  10. 9J. Fajardo ▼ 83' 7.7
  11. 7A. Rodríguez ▼ 65' 6.7

Dự bị 9

  1. 8E. Clavijo ▲ 65' 6.7
  2. 28M. Díaz ▲ 66' 6.9
  3. 30I. Díaz ▲ 76' 6.9
  4. 19J. Chalá ▲ 83' 6.3
  5. 3J. Quiñónez
  6. 12J. Lara
  7. 52L. Moreno
  8. 11J. Vivar
  9. 20J. Castillo
Macara Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Álex Pallarés
  1. 1C. Correa 5.9
  2. 23E. Mesa ▼ 69' 6.3
  3. 18R. Lora ▼ 69' 6.6
  4. 4J. Jiménez 6.6
  5. 14J. Marrufo 6.7
  6. 6M. Tello 6.7
  7. 11J. Valdez 6.9
  8. 15E. Romero 6.6
  9. 70J. Morales ▼ 88' 7.3
  10. 7J. Escobar ▼ 88' 6.7
  11. 9F. Pons ▼ 69' 6.3

Dự bị 9

  1. 25D. Porozo ▲ 69' 6.3
  2. 20M. Viera ▲ 69' 6.3
  3. 24D. Quilumba ▲ 69' 6.3
  4. 17K. Valencia ▲ 88'
  5. 16P. Ramos ▲ 88'
  6. 3B. Freire
  7. 8J. Delgado
  8. 28M. Perea
  9. 22J. Cevallos

Thống kê

035
631
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm13
5Trúng đích2
3Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn1
5Phạt góc6
3Việt vị2
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
2Cứu thua2
422Chuyền bóng349
344Chuyền chính xác272
82%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Independiente del Valle
15 33 - 14 +19 30
3
LDU de Quito
15 27 - 17 +10 30
4
Barcelona S.C.
15 30 - 21 +9 25
5
Universidad Catolica
15 31 - 20 +11 25
8
Mushuc Runa SC
15 18 - 19 -1 18
10
El Nacional
15 16 - 20 -4 19
11
Aucas
15 16 - 22 -6 16
11
Tecnico Universitario
15 14 - 21 -7 16
12
Macara
15 15 - 27 -12 15
12
Orense SC
15 10 - 17 -7 15
13
Deportivo Cuenca
15 15 - 21 -6 13
14
Imbabura
15 17 - 31 -14 11
15
Cumbayá
15 17 - 34 -17 10
15
Delfin SC
15 8 - 23 -15 9
16
Emelec
15 12 - 20 -8 9
16
Libertad
15 8 - 25 -17 4

So sánh

46Trận đấu31
84Ghi được26
56Thủng lưới40
1.83Bàn thắng mỗi trận0.84
13Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn11
47Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu