Macara
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Universidad Catolica

Macara vs Universidad Catolica

Tỷ số chung cuộc: Macara 1-2 Universidad Catolica tại Liga Pro, 29 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macara thắng 0, hòa 3, Universidad Catolica thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 2nd Round · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
Trọng tài
J. Andrade Arreaga
Phong độ
DLWWL Macara
DWDDW Universidad Catolica
  1. 33' Gregori Anangonó
  2. 45' Freddy Mina
  3. 45'+1 Guillermo De los Santos
  4. HT0-0
  5. 68' W. Cevallos J. Tévez
  6. 68' E. Guerrero W. Chalá
  7. 69' R. Champang · A. Rodríguez 1-0
  8. 71' Diego Armas
  9. 74' J. Ortega J. Santacruz
  10. 74' F. Fernández R. Champang
  11. 76' J. Valencia E. Farías
  12. 78' 1-1 L. Alzugaray
  13. 81' 1-2 K. Minda · W. Cevallos
  14. 82' S. Portocarrero F. Mina
  15. 82' M. Montaño A. Rodríguez
  16. 84' M. Duffard R. Garcés
  17. 85' Yuber Mosquera
  18. 89' S. Zamora D. Armas
  19. FT1-2

Đội hình

Macara Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Vélez
  1. 1J. Pucheta
  2. 2M. Cortave
  3. 28B. Hernández
  4. 70R. Champang ▼ 74'
  5. 4D. Enríquez
  6. 27J. Santacruz ▼ 74'
  7. 13R. Garcés ▼ 84'
  8. 14F. Mina ▼ 82'
  9. 16F. Mora
  10. 7I. Zambrano
  11. 24A. Rodríguez ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 15J. Ortega ▲ 74'
  2. 10F. Fernández ▲ 74'
  3. 34S. Portocarrero ▲ 82'
  4. 26M. Montaño ▲ 82'
  5. 5M. Duffard ▲ 84'
  6. 29M. Jaramillo
  7. 25C. Espinosa
  8. 11B. Rodríguez
  9. 23A. Burbano
Universidad Catolica Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Escobar
  1. 12H. Galíndez
  2. 17Y. Mosquera
  3. 6G. De Los Santos
  4. 15G. Cortez
  5. 4K. Minda
  6. 8D. Armas ▼ 89'
  7. 9L. Alzugaray
  8. 29G. Anangonó
  9. 27E. Farías ▼ 76'
  10. 23J. Tévez ▼ 68'
  11. 16W. Chalá ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 40W. Cevallos ▲ 68'
  2. 50E. Guerrero ▲ 68'
  3. 7J. Valencia ▲ 76'
  4. 51S. Zamora ▲ 89'
  5. 52A. Draper
  6. 1D. Cuero
  7. 19J. Castro
  8. 24R. Renteria
  9. 53J. Bone

Thống kê

011
440
41%Kiểm soát bóng59%
6Dứt điểm11
3Trúng đích6
3Chệch đích5
1Phạt góc4
2Việt vị0
15Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2

So sánh

32Trận đấu34
37Ghi được60
50Thủng lưới38
1.16Bàn thắng mỗi trận1.76
5Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu