Macara
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Universidad Catolica

Macara vs Universidad Catolica

Tỷ số chung cuộc: Macara 1-3 Universidad Catolica tại Liga Pro, 31 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Macara thắng 0, hòa 3, Universidad Catolica thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 2nd Round · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
Trọng tài
G. Guerrero
Phong độ
DLWWL Macara
DWDDW Universidad Catolica
  1. 11' L. Mina · L. Morales 1-0
  2. 23' Janpol Morales
  3. 27' Gustavo Cortez
  4. 33' 1-1 Arón Rodríguez · I. Díaz
  5. 35' Brando Villacis B. Villacis
  6. HT1-1
  7. 54' Pablo Mancilla
  8. 63' L. Loor G. Cortez
  9. 64' J. Chávez C. Angulo
  10. 65' Brando Villacis B. Villacis
  11. 65' Marcos Olmedo
  12. 65' Brando Villacis B. Villacis
  13. 68' 1-2 Y. Mosquera
  14. 70' Á. Cazula F. Rodríguez
  15. 70' E. Delgado L. Morales
  16. 71' D. Clavijo K. Minda
  17. 78' 1-3 A. Ordóñez · F. Martínez
  18. 79' W. Cevallos J. Vivar
  19. 80' J. Carabalí Arón Rodríguez
  20. 86' Gregori Anangonó
  21. 90'+3 J. Caicedo P. Mancilla
  22. 90'+3 B. Hernández L. Mina
  23. FT1-3

Đội hình

Macara Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Vélez
  1. 1J. Padilla
  2. 19C. Angulo ▼ 64'
  3. 17P. Mancilla ▼ 90'
  4. 3J. Peña
  5. 15M. Hernández
  6. 80L. Morales ▼ 70'
  7. 8L. Arce
  8. 6M. Olmedo
  9. 21B. Villacis
  10. 9F. Rodríguez ▼ 70'
  11. 24L. Mina ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 23J. Chávez ▲ 64'
  2. 2Á. Cazula ▲ 70'
  3. 30E. Delgado ▲ 70'
  4. 22J. Caicedo ▲ 90'
  5. 28B. Hernández ▲ 90'
  6. 5J. Quiñonez
  7. 7I. Zambrano
  8. 25C. Espinosa
  9. 11F. Mina
Universidad Catolica Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Rondelli
  1. 1D. Cuero
  2. 17Y. Mosquera
  3. 21A. Ordóñez
  4. 37G. Cortez ▼ 63'
  5. 4K. Minda ▼ 71'
  6. 10F. Martínez
  7. 11J. Vivar ▼ 79'
  8. 29G. Anangonó
  9. 28Arón Rodríguez ▼ 80'
  10. 19C. Martínez
  11. 30I. Díaz

Dự bị 9

  1. 18L. Loor ▲ 63'
  2. 15D. Clavijo ▲ 71'
  3. 40W. Cevallos ▲ 79'
  4. 14J. Carabalí ▲ 80'
  5. 13M. Carrasco
  6. 6B. Caicedo
  7. 12J. Cárdenas
  8. 8A. Draper
  9. 23R. Rivas

Thống kê

244
420
46%Kiểm soát bóng54%
5Dứt điểm8
4Trúng đích5
1Chệch đích3
4Phạt góc4
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3

So sánh

31Trận đấu41
29Ghi được64
49Thủng lưới42
0.94Bàn thắng mỗi trận1.56
6Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn20
14Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu