Macara vs Universidad Catolica
Tỷ số chung cuộc: Macara 1-2 Universidad Catolica tại Liga Pro, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Macara thắng 0, hòa 1, Universidad Catolica thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
- Phong độ
- DLWWL Macara
- DWDDW Universidad Catolica
- 18' Gustavo Vallecilla
- 35' Joseph Espinoza
- 43' 0-1 G. Anangonó · I. Díaz
- HT0-1
- 46' 0-2 B. Palacios · L. Nieto
- 59' V. Ávila · D. López 1-2
- 66' ▲ J. Escobar ▼ V. Ávila
- 68' ▲ M. Díaz ▼ A. Rodríguez
- 73' ▲ R. Zambrano ▼ P. Ramos
- 73' ▲ M. Viera ▼ E. Mesa
- 74' Leonel Álvarez
- 75' ▲ J. Castillo ▼ L. Nieto
- 75' ▲ D. Romero ▼ B. Palacios
- 88' ▲ J. Macías ▼ J. Espinoza
- 90' ▲ J. Vivar ▼ R. Troya
- 90' ▲ J. Quiñónez ▼ I. Díaz
- FT1-2
Đội hình
- 22J. Cevallos 6.7
- 23E. Mesa ▼ 73' 6.7
- 4J. Jiménez 6.9
- 14J. Marrufo 6.6
- 16P. Ramos ▼ 73' 6.7
- 19A. Muñoz 7.0
- 5L. Álvarez 7.2
- 8J. Espinoza ▼ 88' 7.0
- 10J. Morales 6.6
- 77V. Ávila ⚽ ▼ 66' 7.9
- 17D. López ⇢ 7.3
Dự bị 12
- 9J. Escobar ▲ 66' 6.3
- 29R. Zambrano ▲ 73' 6.9
- 20M. Viera ▲ 73' 6.9
- 21J. Macías ▲ 88' 6.3
- 3B. Freire
- 18R. Lora
- 11J. Valdez
- 25J. Yépez
- 1C. Correa
- 28M. Perea
- 24D. Quilumba
- 12J. Villafuerte
- 12J. Lara 6.7
- 29G. Anangonó ⚽ 7.3
- 15G. Vallecilla 6.7
- 37F. Grillo 6.6
- 18L. Loor 6.9
- 52L. Moreno 6.9
- 55R. Troya ▼ 90' 6.9
- 7A. Rodríguez ▼ 68' 6.6
- 21L. Nieto ⇢ ▼ 75' 7.3
- 30I. Díaz ⇢ ▼ 90' 6.9
- 26B. Palacios ⚽ ▼ 75' 7.9
Dự bị 6
- 28M. Díaz ▲ 68' 6.6
- 20J. Castillo ▲ 75' 6.9
- 13D. Romero ▲ 75' 6.5
- 11J. Vivar ▲ 90' 6.7
- 3J. Quiñónez ▲ 90' 6.5
- 1E. Valencia
Thống kê
02⚑4
⚑510
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm13
3Trúng đích5
6Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
4Phạt góc5
1Việt vị2
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
421Chuyền bóng327
369Chuyền chính xác274
88%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
31Trận đấu46
26Ghi được84
40Thủng lưới56
0.84Bàn thắng mỗi trận1.83
10Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn29
12Hiệp hai47