Barcelona S.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Mushuc Runa SC

Barcelona S.C. vs Mushuc Runa SC

Tỷ số chung cuộc: Barcelona S.C. 4-1 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 8 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barcelona S.C. thắng 6, hòa 3, Mushuc Runa SC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 2nd Round · Vòng 5
Sân vận động
Estadio Christian Benítez Betancourt, Guayaquil
Trọng tài
G. Gonzales
Phong độ
DWLWD Barcelona S.C.
DDWDD Mushuc Runa SC
  1. 1' Adrián Colombino
  2. 5' David Villalba
  3. 20' Darwin Estuardo Quilumba Diaz
  4. 24' F. Martínez · M. Carcelén 1-0
  5. 34' 1-1 A. Colombino · B. Delgado
  6. 40' F. Martínez · J. Perlaza 2-1
  7. 41' Fidel Martínez
  8. HT2-1
  9. 51' C. Rodríguez · J. Perlaza 3-1
  10. 55' J. Cifuente · J. Perlaza 4-1
  11. 58' Michael Carcelén
  12. 62' D. Díaz F. Martínez
  13. 64' E. Velasco J. Nazareno
  14. 64' F. Carabalí A. Mina
  15. 64' A. Zambrano J. Estacio
  16. 70' R. Zambrano J. Monaga
  17. 75' A. Preciado G. Rendón
  18. 75' N. Molina M. Carcelén
  19. 81' A. Obando L. Martínez
  20. 81' C. Penilla J. Cifuente
  21. 86' Franklin Carabali
  22. 88' J. Verdún S. Giordana
  23. FT4-1

Đội hình

Barcelona S.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Célico
  1. 1J. Burrai
  2. 4C. Rodríguez
  3. 51P. Velasco
  4. 3L. Sosa
  5. 11F. Martínez ▼ 62'
  6. 20B. Piñatares
  7. 8L. Martínez ▼ 81'
  8. 15J. Perlaza
  9. 27M. Carcelén ▼ 75'
  10. 21G. Rendón ▼ 75'
  11. 18J. Cifuente ▼ 81'

Dự bị 11

  1. 10D. Díaz ▲ 62'
  2. 77A. Preciado ▲ 75'
  3. 19N. Molina ▲ 75'
  4. 29A. Obando ▲ 81'
  5. 17C. Penilla ▲ 81'
  6. 5C. Delgado
  7. 16E. Castillo
  8. 14D. Aimar
  9. 12V. Mendoza
  10. 7T. Valencia
  11. 2J. Mina
Mushuc Runa SC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: G. Cumbicus
  1. 92W. Pabón
  2. 45A. Mina ▼ 64'
  3. 3D. Villalba
  4. 20D. Quilumba
  5. 8A. Colombino
  6. 7B. Delgado
  7. 6J. Nazareno ▼ 64'
  8. 24J. Monaga ▼ 70'
  9. 26J. Estacio ▼ 64'
  10. 22M. Alonso
  11. 32S. Giordana ▼ 88'

Dự bị 10

  1. 77E. Velasco ▲ 64'
  2. 5F. Carabalí ▲ 64'
  3. 35A. Zambrano ▲ 64'
  4. 17R. Zambrano ▲ 70'
  5. 9J. Verdún ▲ 88'
  6. 34W. Mora
  7. 10C. Feraud
  8. 29O. Jaramillo
  9. 4C. Obando
  10. 12R. Perea

Thống kê

0212
340
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm9
5Trúng đích5
1Chệch đích3
2Bị chặn1
12Phạt góc3
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua5

So sánh

45Trận đấu41
62Ghi được44
42Thủng lưới58
1.38Bàn thắng mỗi trận1.07
16Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu