Barcelona S.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mushuc Runa SC

Barcelona S.C. vs Mushuc Runa SC

Tỷ số chung cuộc: Barcelona S.C. 1-0 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Barcelona S.C. thắng 5, hòa 3, Mushuc Runa SC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Monumental Banco Pichincha, Guayaquil
Phong độ
DWLWD Barcelona S.C.
WDDWD Mushuc Runa SC
  1. 11' Byron Castillo
  2. HT0-0
  3. 46' E. Caicedo R. Simisterra
  4. 46' M. Rigoleto C. Penilla
  5. 46' M. Alonso B. Miranda
  6. 61' Steven Tapiero
  7. 64' B. Oyola G. J. Cortez Casierra
  8. 66' Dennis Quintero
  9. 70' A. Gracia C. Orejuela
  10. 75' Glendys Mina
  11. 79' B. Carabali B. D. Castillo Segura
  12. 80' C. Solano J. Valiente
  13. 82' D. Arroyo J. R. Quinonez Ruiz
  14. 82' A. Zambrano L. Arce
  15. 82' J. Corozo · G. Campi 1-0
  16. 86' Leonai Souza de Almeida
  17. 87' Janner Corozo
  18. 87' Bryan Bentaberry
  19. 90' W. J. Chala Rosales O. Rivero
  20. FT1-0

Đội hình

Barcelona S.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ismael Rescalvo Sánchez
  1. 1J. Contreras
  2. 26B. D. Castillo Segura ▼ 79'
  3. 3X. Arreaga
  4. 37G. Campi
  5. 27W. Vargas
  6. 22L. Souza de Almeida
  7. 8G. J. Cortez Casierra ▼ 64'
  8. 28J. R. Quinonez Ruiz ▼ 82'
  9. 21J. Valiente ▼ 80'
  10. 29O. Rivero ▼ 90'
  11. 13J. Corozo

Dự bị 11

  1. 77K. D. Pinargote Lara
  2. 18B. Carabali ▲ 79'
  3. 14A. Rangel
  4. 44W. J. Chala Rosales ▲ 90'
  5. 4G. Vallecilla
  6. 2Mario Pineida
  7. 23D. Arroyo ▲ 82'
  8. 25C. Solano ▲ 80'
  9. 30B. Oyola ▲ 64'
  10. 33J. Usma
  11. 7J. Gomez
Mushuc Runa SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Angeles Paúl Vélez Ordoñez
  1. 25R. Formento
  2. 26K. Peralta
  3. 29D. Quintero
  4. 2B. Bentaberry
  5. 31G. Mina
  6. 32C. Orejuela ▼ 70'
  7. 88L. Arce ▼ 82'
  8. 14S. Tapiero
  9. 17C. Penilla ▼ 46'
  10. 27R. Simisterra ▼ 46'
  11. 11B. Miranda ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 1C. Tapia
  2. 19A. Gracia ▲ 70'
  3. 18Bryan Angulo
  4. 4L. Haquin
  5. 8A. Zambrano ▲ 82'
  6. 41E. Caicedo ▲ 46'
  7. 13P. Perlaza
  8. 21R. Cristobal
  9. 3J. Parrales
  10. 9M. Rigoleto ▲ 46'
  11. 5E. Davila
  12. 22M. Alonso ▲ 46'

Thống kê

026
640
70%Kiểm soát bóng30%
16Dứt điểm9
4Trúng đích1
7Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
6Phạt góc6
2Việt vị1
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
1Cứu thua2
400Chuyền bóng163
314Chuyền chính xác85
79%Chính xác chuyền52%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
40 67 - 30 +37 82
3
Barcelona S.C.
40 56 - 47 +9 67
3
LDU de Quito
30 48 - 31 +17 51
4
Universidad Catolica
40 67 - 50 +17 58
5
Orense SC
30 34 - 32 +2 47
6
Libertad
30 42 - 36 +6 46
7
Deportivo Cuenca
30 35 - 29 +6 46
8
Emelec
30 30 - 34 -4 42
9
Aucas
30 38 - 41 -3 41
10
Macara
30 32 - 30 +2 38
11
El Nacional
30 32 - 46 -14 34
12
Delfin SC
30 26 - 42 -16 31
13
Tecnico Universitario
30 26 - 46 -20 28
14
Cuniburo
30 34 - 43 -9 27
15
Mushuc Runa SC
30 38 - 50 -12 27
16
Manta FC
30 34 - 53 -19 26
Copa Libertadores Qualification Relegation Round

So sánh

55Trận đấu45
72Ghi được58
59Thủng lưới62
1.31Bàn thắng mỗi trận1.29
21Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu