Mushuc Runa SC vs Barcelona S.C.
Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 0-0 Barcelona S.C. tại Liga Pro, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 1, hòa 3, Barcelona S.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 25
- Phong độ
- WDDWD Mushuc Runa SC
- DWLWD Barcelona S.C.
- 8' Elian Caicedo
- HT0-0
- 56' ▲ N. Bazan ▼ E. Caicedo
- 63' ▲ F. Carabali ▼ J. Cusme
- 63' ▲ R. Tufino ▼ M. Perea
- 63' ▲ J. Garcia ▼ J. R. Quinonez Ruiz
- 63' ▲ M. Mejia ▼ J. Wila
- 63' ▲ S. Diaz ▼ T. Martinez
- 66' Ronny Biojo
- 70' Renso Tufino
- 84' ▲ B. Corozo ▼ R. Ibarra
- 84' ▲ F. Mina ▼ A. Zambrano
- 84' ▲ E. Mendoza ▼ T. Rodriguez
- 90' ▲ H. Villalba ▼ J. Perlaza
- FT0-0
Đội hình
- 25R. Formento 6.7
- 99C. Angulo 7.2
- 4R. Biojo 6.6
- 50J. Cusme ▼ 63' 6.9
- 33J. Hernandez 6.4
- 7T. Minda 7.2
- 5E. Davila 6.3
- 8A. Zambrano ▼ 84' 6.0
- 28M. Perea ▼ 63' 6.8
- 30R. Ibarra ▼ 84' 6.2
- 14E. Caicedo ▼ 56' 6.1
Dự bị 12
- 42W. Pabon
- 12F. Carabali ▲ 63' 6.4
- 23L. Lemos
- 2F. Flor
- 19B. Corozo ▲ 84' 6.5
- 18J. Gonzalez
- 52D. Merino
- 9R. Tufino ▲ 63' 5.7
- 53J. Braye
- 10F. Mina ▲ 84' 6.6
- 11N. Bazan ▲ 56' 6.5
- 61J. Caicedo
- 1J. Contreras 6.5
- 18B. Carabali 7.0
- 33J. Baez 7.1
- 4G. Vallecilla 6.7
- 15J. Perlaza ▼ 90' 6.7
- 32M. Lugo 6.2
- 28J. R. Quinonez Ruiz ▼ 63' 6.3
- 11T. Rodriguez ▼ 84' 6.1
- 23T. Martinez ▼ 63' 6.3
- 51J. Wila ▼ 63' 6.4
- 16L. Cano 6.0
Dự bị 12
- 13J. L. Angulo
- 27W. Vargas
- 14A. Rangel
- 26B. Castillo
- 35J. Intriago
- 7E. Mendoza ▲ 84' 6.6
- 17D. Gaspar
- 25R. Perlaza
- 50J. Garcia ▲ 63' 6.9
- 70M. Mejia ▲ 63' 6.4
- 21H. Villalba ▲ 90' 6.8
- 8S. Diaz ▲ 63' 6.5
Thống kê
12⚑2
⚑300
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm10
0Trúng đích1
8Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
2Phạt góc3
0Việt vị1
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
286Chuyền bóng428
212Chuyền chính xác340
74%Chính xác chuyền79%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 29 | 33 - 28 | +5 | 49 | |
| 3 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 4 | 29 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 5 | 29 | 30 - 23 | +7 | 45 | |
| 6 | 29 | 31 - 24 | +7 | 43 | |
| 7 | 29 | 31 - 31 | 0 | 41 | |
| 8 | 28 | 30 - 30 | 0 | 38 | |
| 9 | 28 | 33 - 34 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 27 - 31 | -4 | 36 | |
| 11 | 29 | 24 - 36 | -12 | 35 | |
| 12 | 28 | 24 - 33 | -9 | 33 | |
| 13 | 28 | 31 - 42 | -11 | 30 | |
| 14 | 29 | 27 - 42 | -15 | 29 | |
| 15 | 29 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 16 | 28 | 17 - 41 | -24 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
12Trận đấu13
14Ghi được13
13Thủng lưới11
1.17Bàn thắng mỗi trận1
5Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai8