Mushuc Runa SC vs Barcelona S.C.
Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 0-5 Barcelona S.C. tại Liga Pro, 22 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 1, hòa 3, Barcelona S.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 17
- Phong độ
- WDDWD Mushuc Runa SC
- DWLWD Barcelona S.C.
- 11' Jandry Gomez
- 30' Luis Haquín
- HT0-0
- 46' ▲ J. Valiente ▼ J. Gomez
- 61' ▲ G. Campi ▼ B. D. Castillo Segura
- 61' ▲ J. R. Quinonez Ruiz ▼ L. Souza de Almeida
- 63' Luis Arce
- 63' ▲ C. Penilla ▼ A. Gracia
- 64' 0-1 J. Corozo · M. Parrales
- 67' 0-2 J. Corozo · B. Carabali
- 69' Bruno Miranda
- 73' ▲ S. Tapiero ▼ E. Davila
- 74' ▲ J. Charcopa ▼ B. Delgado
- 75' 0-3 J. Corozo · B. Oyola
- 82' ▲ F. Guerra ▼ X. Arreaga
- 83' Luis Haquín
- 83' Luis Haquín
- 86' ▲ J. L. Mancilla Quinones ▼ B. Miranda
- 86' ▲ C. Solano ▼ J. Corozo
- 89' 0-4 M. Parrales · J. Valiente
- 90' 0-5 M. Parrales · C. Solano
- FT0-5
Đội hình
- 25R. Formento
- 26K. Peralta
- 4L. Haquin
- 29D. Quintero
- 31G. Mina
- 10B. Delgado ▼ 74'
- 5E. Davila ▼ 73'
- 88L. Arce
- 19A. Gracia ▼ 63'
- 11B. Miranda ▼ 86'
- 41E. Caicedo
Dự bị 12
- 42W. Pabon
- 50J. Cusme
- 37J. L. Mancilla Quinones ▲ 86'
- 22M. Alonso
- 21J. Arce
- 7S. Castro
- 6M. Olmedo
- 17C. Penilla ▲ 63'
- 27R. Simisterra
- 14S. Tapiero ▲ 73'
- 8A. Zambrano
- 9J. Charcopa ▲ 74'
- 16I. De Arruabarrena
- 26B. D. Castillo Segura ▼ 61'
- 3X. Arreaga ▼ 82'
- 4G. Vallecilla
- 18B. Carabali
- 22L. Souza de Almeida ▼ 61'
- 23D. Arroyo
- 7J. Gomez ▼ 46'
- 30B. Oyola
- 13J. Corozo ▼ 86'
- 33M. Parrales
Dự bị 11
- 77K. D. Pinargote Lara
- 2Mario Pineida
- 15F. Guerra ▲ 82'
- 27W. Vargas
- 37G. Campi ▲ 61'
- 8G. J. Cortez Casierra
- 21J. Valiente ▲ 46'
- 25C. Solano ▲ 86'
- 28J. R. Quinonez Ruiz ▲ 61'
- 41P. Calle
- 50Y. Garcia
Thống kê
14⚑7
⚑510
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm13
6Trúng đích7
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
7Phạt góc5
0Việt vị4
12Phạm lỗi14
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
215Chuyền bóng313
132Chuyền chính xác239
61%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
45Trận đấu55
58Ghi được72
62Thủng lưới59
1.29Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai36