Mushuc Runa SC vs Barcelona S.C.
Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 2-2 Barcelona S.C. tại Liga Pro, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 1, hòa 3, Barcelona S.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Cooperativa de Ahorro y Crédito Mushuc Runa, Ambato
- Phong độ
- WDDWD Mushuc Runa SC
- DWLWD Barcelona S.C.
- 7' Sergio Gonzalez
- 25' Jorge Pinos
- 26' Francisco Fydriszewski
- 30' 0-1 G. Cortéz11m
- 45'+7 Franklin Carabali
- HT0-1
- 54' S. González · D. Ledesma 1-1
- 56' Sergio Gonzalez
- 59' Jimmy Evans
- 59' Jesús Trindade
- 63' Francisco Fydriszewski
- 66' ▲ D. Díaz ▼ G. Cortéz
- 68' 1-2 C. Rodríguez · D. Díaz
- 72' ▲ L. Villagra ▼ K. Osorio
- 81' D. Ledesma · S. González 2-2
- 82' ▲ J. Borja ▼ J. Evans
- 82' ▲ M. Mejía ▼ D. Ledesma
- 82' ▲ J. Bauman ▼ F. Fydriszewski
- 86' ▲ F. Gaibor ▼ J. Corozo
- 86' ▲ J. Quiñónez ▼ J. Arce
- 90'+7 Jonathan Borja
- 90'+6 Franklin Carabali
- 90'+6 Franklin Carabali
- FT2-2
Đội hình
- 30J. Pinos
- 25M. Montaño
- 5F. Carabalí
- 28F. Rivero
- 29R. Zambrano
- 7J. Evans ▼ 82'
- 17C. Velez
- 26J. Estacio
- 93K. Osorio ▼ 72'
- 32S. González
- 9D. Ledesma ▼ 82'
Dự bị 12
- 90L. Villagra ▲ 72'
- 70J. Borja ▲ 82'
- 11M. Mejía ▲ 82'
- 23W. Ayoví
- 33B. Téliz
- 92W. Pabón
- 20D. Quilumba
- 4C. Obando
- 13M. Carrasco
- 16S. Quintero
- 24J. Monaga
- 2E. Guevara
- 1J. Burrai
- 31P. Velasco
- 4C. Rodríguez
- 3L. Sosa
- 2M. Pineida
- 41J. Trindade
- 22Leonai
- 70J. Arce ▼ 86'
- 8G. Cortéz ▼ 66'
- 13J. Corozo ▼ 86'
- 18F. Fydriszewski ▼ 82'
Dự bị 12
- 10D. Díaz ▲ 66'
- 32J. Bauman ▲ 82'
- 17F. Gaibor ▲ 86'
- 29J. Quiñónez ▲ 86'
- 20B. Piñatares
- 16P. Perlaza
- 11F. Martínez
- 12V. Mendoza
- 34S. Portocarrero
- 7C. Ortíz
- 28A. Obando
- 77Álvaro Preciado
Thống kê
16⚑5
⚑520
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm11
2Trúng đích7
9Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị1
14Phạm lỗi5
6Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
294Chuyền bóng262
220Chuyền chính xác180
75%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
38Trận đấu45
36Ghi được73
55Thủng lưới63
0.95Bàn thắng mỗi trận1.62
10Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn27
17Hiệp hai39