Mushuc Runa SC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Barcelona S.C.

Mushuc Runa SC vs Barcelona S.C.

Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 1-0 Barcelona S.C. tại Liga Pro, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 1, hòa 3, Barcelona S.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 1st Round · Vòng 15
Phong độ
DDWDD Mushuc Runa SC
DWLWD Barcelona S.C.
  1. 24' Arnaldo Zambrano
  2. HT0-0
  3. 46' S. Tapiero A. Zambrano
  4. 55' Bagner Delgado
  5. 58' Leonai F. Gaibor
  6. 59' Leonai Souza de Almeida
  7. 62' Steven Tapiero
  8. 68' J. Vergés B. Delgado
  9. 73' J. dos Santos · J. Bauman 1-0
  10. 74' Marco Montaño
  11. 76' B. Oyola A. Preciado
  12. 81' A. Alcívar M. Alonso
  13. 82' D. Reasco D. Díaz
  14. 82' D. Arroyo J. Corozo
  15. 86' J. Parrales J. Bauman
  16. FT1-0

Đội hình

Mushuc Runa SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. Almeida
  1. 92W. Pabón 8.3
  2. 25M. Montaño 7.9
  3. 29D. Quintero 7.5
  4. 2J. Randazzo 7.0
  5. 6L. Ayala 6.6
  6. 11M. Alonso ▼ 81' 6.9
  7. 8A. Zambrano ▼ 46' 6.9
  8. 26J. Estacio 7.5
  9. 10B. Delgado ▼ 68' 6.5
  10. 16J. Bauman ▼ 86' 8.2
  11. 50J. dos Santos 7.2

Dự bị 12

  1. 14S. Tapiero ▲ 46' 6.6
  2. 27J. Vergés ▲ 68' 7.0
  3. 15A. Alcívar ▲ 81' 6.2
  4. 3J. Parrales ▲ 86' 6.2
  5. 7C. Castro
  6. 21W. Ocles
  7. 32S. González
  8. 9D. Ledesma
  9. 30J. Pinos
  10. 37J. Quiñones
  11. 20D. Segura
  12. 33J. Mina
Barcelona S.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Holan
  1. 1J. Burrai 8.2
  2. 14A. Rangel 7.2
  3. 88N. Ramírez 6.6
  4. 3L. Sosa 6.3
  5. 6A. Chalá 6.2
  6. 5J. Trindade 6.9
  7. 17F. Gaibor ▼ 58' 6.7
  8. 7A. Preciado ▼ 76' 7.5
  9. 10D. Díaz ▼ 82' 7.0
  10. 13J. Corozo ▼ 82' 6.2
  11. 18F. Fydriszewski 7.2

Dự bị 12

  1. 22Leonai ▲ 58' 6.3
  2. 30B. Oyola ▲ 76' 6.9
  3. 16D. Reasco ▲ 82' 6.5
  4. 23D. Arroyo ▲ 82' 6.7
  5. 12V. Mendoza
  6. 25C. Solano
  7. 4C. Rodríguez
  8. 20B. Piñatares
  9. 8G. Cortéz
  10. 44J. Chalá
  11. 2M. Pineida
  12. 27W. Vargas

Thống kê

035
810
38%Kiểm soát bóng62%
20Dứt điểm13
7Trúng đích6
10Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
5Phạt góc8
3Việt vị1
19Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
5Cứu thua6
207Chuyền bóng343
129Chuyền chính xác256
62%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Independiente del Valle
15 33 - 14 +19 30
3
LDU de Quito
15 27 - 17 +10 30
4
Barcelona S.C.
15 30 - 21 +9 25
5
Universidad Catolica
15 31 - 20 +11 25
8
Mushuc Runa SC
15 18 - 19 -1 18
10
El Nacional
15 16 - 20 -4 19
11
Aucas
15 16 - 22 -6 16
11
Tecnico Universitario
15 14 - 21 -7 16
12
Macara
15 15 - 27 -12 15
12
Orense SC
15 10 - 17 -7 15
13
Deportivo Cuenca
15 15 - 21 -6 13
14
Imbabura
15 17 - 31 -14 11
15
Cumbayá
15 17 - 34 -17 10
15
Delfin SC
15 8 - 23 -15 9
16
Emelec
15 12 - 20 -8 9
16
Libertad
15 8 - 25 -17 4

So sánh

31Trận đấu41
46Ghi được70
46Thủng lưới46
1.48Bàn thắng mỗi trận1.71
8Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu