Barcelona S.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Mushuc Runa SC

Barcelona S.C. vs Mushuc Runa SC

Tỷ số chung cuộc: Barcelona S.C. 2-2 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Barcelona S.C. thắng 5, hòa 3, Mushuc Runa SC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 2nd Round · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Monumental Banco Pichincha, Guayaquil
Phong độ
DWLWD Barcelona S.C.
WDDWD Mushuc Runa SC
  1. 6' Adonis Preciado
  2. 7' Octavio Rivero
  3. 28' O. Rivero · A. Preciado 1-0
  4. 30' 1-1 M. Acuña
  5. HT1-1
  6. 46' E. Caicedo J. Vergés
  7. 49' Brian Oyola
  8. 51' Mathías Acuña
  9. 51' Jean Carlos Estacio
  10. 67' E. Fernández B. Delgado
  11. 71' E. Bello A. Preciado
  12. 71' D. Arroyo Leonai
  13. 75' J. Corozo 2-1
  14. 80' J. Caicedo M. Alonso
  15. 80' A. Zambrano M. Montaño
  16. 83' J. Gómez B. Oyola
  17. 89' F. Obando M. Acuña
  18. 90'+2 B. Carabalí J. Corozo
  19. 90'+2 A. Obando O. Rivero
  20. 90' 2-2 A. Zambrano
  21. FT2-2

Đội hình

Barcelona S.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Castillo
  1. 1J. Burrai
  2. 26B. Castillo
  3. 14A. Rangel
  4. 3L. Sosa
  5. 6A. Chalá
  6. 5J. Trindade
  7. 22Leonai ▼ 71'
  8. 13J. Corozo ▼ 90'
  9. 30B. Oyola ▼ 83'
  10. 7A. Preciado ▼ 71'
  11. 29O. Rivero ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 21E. Bello ▲ 71'
  2. 23D. Arroyo ▲ 71'
  3. 34J. Gómez ▲ 83'
  4. 18B. Carabalí ▲ 90'
  5. 9A. Obando ▲ 90'
  6. 88N. Ramírez
  7. 12V. Mendoza
  8. 17F. Gaibor
  9. 16D. Reasco
  10. 31D. Luque
  11. 33J. Usma
  12. 44J. Chalá
Mushuc Runa SC Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: E. Almeida
  1. 1C. Tapia
  2. 25M. Montaño ▼ 80'
  3. 29D. Quintero
  4. 2J. Randazzo
  5. 11M. Alonso ▼ 80'
  6. 26J. Estacio
  7. 14S. Tapiero
  8. 19Á. Gracia
  9. 5J. Vergés ▼ 46'
  10. 10B. Delgado ▼ 67'
  11. 77M. Acuña ▼ 89'

Dự bị 12

  1. 41E. Caicedo ▲ 46'
  2. 16E. Fernández ▲ 67'
  3. 9J. Caicedo ▲ 80'
  4. 8A. Zambrano ▲ 80'
  5. 80F. Obando ▲ 89'
  6. 6L. Ayala
  7. 12A. Bone
  8. 20D. Segura
  9. 43J. Cusme
  10. 33J. Mina
  11. 7C. Castro
  12. 3J. Parrales

Thống kê

024
320
66%Kiểm soát bóng34%
12Dứt điểm10
4Trúng đích3
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
4Phạt góc3
3Việt vị0
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
399Chuyền bóng205
320Chuyền chính xác134
80%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Independiente del Valle
15 33 - 14 +19 30
3
LDU de Quito
15 27 - 17 +10 30
4
Barcelona S.C.
15 30 - 21 +9 25
5
Universidad Catolica
15 31 - 20 +11 25
8
Mushuc Runa SC
15 18 - 19 -1 18
10
El Nacional
15 16 - 20 -4 19
11
Aucas
15 16 - 22 -6 16
11
Tecnico Universitario
15 14 - 21 -7 16
12
Macara
15 15 - 27 -12 15
12
Orense SC
15 10 - 17 -7 15
13
Deportivo Cuenca
15 15 - 21 -6 13
14
Imbabura
15 17 - 31 -14 11
15
Cumbayá
15 17 - 34 -17 10
15
Delfin SC
15 8 - 23 -15 9
16
Emelec
15 12 - 20 -8 9
16
Libertad
15 8 - 25 -17 4

So sánh

41Trận đấu31
70Ghi được46
46Thủng lưới46
1.71Bàn thắng mỗi trận1.48
14Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu