Silkeborg IF
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
F.C. Copenhagen

Silkeborg IF vs F.C. Copenhagen

Tỷ số chung cuộc: Silkeborg IF 1-3 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Silkeborg IF thắng 1, hòa 3, F.C. Copenhagen thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 2
Sân vận động
Jysk Park, Silkeborg
Phong độ
LLLDD Silkeborg IF
LWWWW F.C. Copenhagen
  1. 25' O. Ross · C. McCowatt 1-0
  2. 36' Mohamed Elyounoussi
  3. 42' 1-1 M. Elyounoussi · J. Larsson
  4. 45' 1-2 M. Elyounoussi · W. Clem
  5. HT1-2
  6. 50' William Møller
  7. 60' Marcos López
  8. 62' 1-3 M. Elyounoussi · M. Lopez
  9. 63' Y. Bakiz R. Al Hajj
  10. 63' L. Riisgaard O. Ross
  11. 69' T. Delaney W. Clem
  12. 69' A. Kral J. Larsson
  13. 69' B. Meling Gabriel Pereira
  14. 78' J. Lorets V. Westh
  15. 78' M. Hansen W. Kirk
  16. 85' G. Vianney Ndjee Robert
  17. 89' A. Simmelhack W. Lokke
  18. 90'+1 Lucas Riisgaard
  19. 90' M. Nasnas Y. Moukoko
  20. FT1-3

Đội hình

Silkeborg IF Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Morten Dahm Kjaergaard
  1. 1A. Andresen 6.3
  2. 24A. Priesborg 6.5
  3. 3R. Ostrom 6.2
  4. 29W. Lokke ▼ 89'
  5. 19J. Gammelby 6.6
  6. 20M. Larsen 6.9
  7. 27W. Kirk ▼ 78' 6.2
  8. 7V. Westh ▼ 78' 6.2
  9. 17C. McCowatt 6.9
  10. 11O. Ross ▼ 63' 8.2
  11. 22R. Al Hajj ▼ 63' 7.0

Dự bị 9

  1. 16B. Holm
  2. 36J. Lorets ▲ 78' 6.7
  3. 28S. Stuker
  4. 10Y. Bakiz ▲ 63' 7.0
  5. 14S. Berger
  6. 15M. Jonsson
  7. 9A. Simmelhack ▲ 89'
  8. 21L. Riisgaard ▲ 63' 6.5
  9. 23M. Hansen ▲ 78' 6.2
F.C. Copenhagen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bo Svensson
  1. 1D. Kotarski 7.5
  2. 20J. Suzuki 6.9
  3. 5Gabriel Pereira ▼ 69' 6.2
  4. 2F. Beijmo 7.2
  5. 15M. Lopez 7.9
  6. 21M. Madsen 5.6
  7. 36W. Clem ▼ 69' 7.0
  8. 11J. Larsson ▼ 69' 6.9
  9. 10M. Elyounoussi ⚽3 8.6
  10. 16Robert ▼ 85' 6.6
  11. 9Y. Moukoko ▼ 90' 5.9

Dự bị 9

  1. 31R. A. Runarsson
  2. 27T. Delaney ▲ 69' 6.6
  3. 33A. Kral ▲ 69' 6.5
  4. 24B. Meling ▲ 69' 6.9
  5. 45G. Olsen
  6. 14A. Cornelius
  7. 4M. Garananga
  8. 34M. Nasnas ▲ 90'
  9. 44G. Vianney Ndjee ▲ 85' 6.5

Thống kê

027
420
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm10
5Trúng đích6
6Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
7Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
0.43Bàn thắng ngăn chặn0.43
456Chuyền bóng579
390Chuyền chính xác499
86%Chính xác chuyền86%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Copenhagen
7 20 - 8 +12 18
2
FC Midtjylland
7 12 - 7 +5 15
3
FC Nordsjælland
7 11 - 6 +5 14
4
Viborg
7 10 - 6 +4 13
5
Brøndby IF
7 11 - 10 +1 13
6
AC Horsens
7 13 - 12 +1 10
7
Randers FC
7 8 - 8 0 10
8
Lyngby
7 9 - 11 -2 6
9
Silkeborg IF
7 7 - 11 -4 6
10
Odense
7 5 - 12 -7 5
11
Aarhus
7 9 - 13 -4 4
12
Sonderjyske
7 7 - 18 -11 1
Có thể xuống hạng

So sánh

11Trận đấu16
15Ghi được43
16Thủng lưới18
1.36Bàn thắng mỗi trận2.69
2Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn13
5Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu