F.C. Copenhagen vs Silkeborg IF
Tỷ số chung cuộc: F.C. Copenhagen 2-2 Silkeborg IF tại Danish Superliga, 4 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Copenhagen thắng 6, hòa 3, Silkeborg IF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 14
- Sân vận động
- Parken, København
- Phong độ
- LWWWW F.C. Copenhagen
- LLLDD Silkeborg IF
- 2' A. Cornelius · G. Gocholeishvili 1-0
- 34' ▲ V. Froholdt ▼ Robert
- 45'+3 1-1 T. Adamsen11m
- HT1-1
- 46' ▲ M. Freundlich ▼ J. Nielsen
- 46' ▲ J. Andersen ▼ C. McCowatt
- 66' ▲ Gabriel Pereira ▼ M. Garananga
- 73' ▲ R. Orazov ▼ Y. Bakiz
- 86' ▲ M. Mattsson ▼ V. Froholdt
- 86' ▲ J. Gammelby ▼ M. Larsen
- 90'+10 Pantelis Hatzidiakos
- 90'+6 Mads Freundlich
- 90' Jens Martin Gammelby
- 90' Nicolai Larsen
- 90'+2 ▲ A. Simmelhack ▼ O. Sonne
- 90'+1 K. Diks11m 2-1
- 90'+9 2-2 A. Simmelhack
- FT2-2
Đội hình
- 1N. Trott 6.9
- 22G. Gocholeishvili ⇢ 7.9
- 6P. Hatzidiakos 6.9
- 4M. Garan'anga 7.0
- 2K. Diks ⚽ 8.6
- 12L. Lerager 7.3
- 27T. Delaney 7.5
- 10M. Elyounoussi 9.2
- 16Robert ▼ 34' 6.7
- 14A. Cornelius ⚽ 8.0
- 7V. Claesson 7.9
Dự bị 9
- 17V. Froholdt ▲ 34' 6.9
- 5Gabriel Pereira ▲ 66' 6.9
- 8M. Mattsson ▲ 86' 6.3
- 36W. Clem
- 11J. Larsson
- 31R. Rúnarsson
- 13R. Huescas
- 9G. Onugkha
- 15M. López
- 1N. Larsen 7.9
- 5O. Sonne ▼ 90' 6.2
- 15R. Thelander 6.2
- 4Pedro Ganchas 6.6
- 3R. Østrøm 6.3
- 20M. Larsen ▼ 86' 7.0
- 36J. Nielsen ▼ 46' 6.6
- 6P. Mattsson 6.9
- 17C. McCowatt ▼ 46' 6.2
- 23T. Adamsen ⚽ 7.2
- 10Y. Bakiz ▼ 73' 7.3
Dự bị 9
- 33M. Freundlich ▲ 46' 6.7
- 8J. Andersen ▲ 46' 6.3
- 7R. Orazov ▲ 73' 6.3
- 19J. Gammelby ▲ 86' 5.2
- 9A. Simmelhack ⚽ ▲ 90' 7.3
- 30A. Andrésen
- 41O. Boesen
- 11F. Carlsen
- 2A. Poulsen
Thống kê
01⚑5
⚑230
62%Kiểm soát bóng38%
27Dứt điểm6
9Trúng đích4
11Chệch đích2
20Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn0
5Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi6
1Thẻ vàng3
2Cứu thua7
744Chuyền bóng456
670Chuyền chính xác372
90%Chính xác chuyền82%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
67Trận đấu55
125Ghi được103
74Thủng lưới85
1.87Bàn thắng mỗi trận1.87
22Giữ sạch lưới8
40Trên 2.5 bàn40
79Hiệp hai50