F.C. Copenhagen vs Silkeborg IF
Tỷ số chung cuộc: F.C. Copenhagen 7-0 Silkeborg IF tại Danish Superliga, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Copenhagen thắng 6, hòa 3, Silkeborg IF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Relegation Group · Vòng 25
- Phong độ
- LWWWW F.C. Copenhagen
- LLLDD Silkeborg IF
- 6' Y. Moukoko · M. Elyounoussi 1-0
- 7' Youssoufa Moukoko
- 12' Robert · J. Larsson 2-0
- 17' W. Clem · J. Larsson 3-0
- 25' Y. Moukoko · Zanka 4-0
- 35' ▲ S. Stuker ▼ S. Berger
- 35' ▲ M. Larsen ▼ W. Kirk
- HT4-0
- 51' Y. Moukoko · M. Madsen 5-0
- 55' ▲ P. Hatzidiakos ▼ Gabriel Pereira
- 57' Zanka
- 57' Callum McCowatt
- 62' Robert · M. Elyounoussi 6-0
- 65' ▲ V. Westh ▼ C. McCowatt
- 65' ▲ O. Ross ▼ Y. Bakiz
- 68' ▲ V. Claesson ▼ M. Elyounoussi
- 68' ▲ A. Cornelius ▼ Y. Moukoko
- 77' ▲ Buta ▼ J. Suzuki
- 77' ▲ E. Achouri ▼ Robert
- 77' ▲ A. Simmelhack ▼ T. Adamsen
- 78' J. Larsson · W. Clem 7-0
- FT7-0
Đội hình
- 1D. Kotarski 6.9
- 20J. Suzuki ▼ 77' 6.9
- 5Gabriel Pereira ▼ 55' 7.2
- 25Zanka ⇢ 7.9
- 15M. Lopez 7.2
- 21M. Madsen ⇢ 7.2
- 36W. Clem ⚽ ⇢ 8.6
- 11J. Larsson ⚽ ⇢2 9.2
- 10M. Elyounoussi ⇢2 ▼ 68' 8.3
- 16Robert ⚽2 ▼ 77' 8.2
- 9Y. Moukoko ⚽3 ▼ 68' 9.7
Dự bị 9
- 31R. A. Runarsson
- 7V. Claesson ▲ 68' 6.9
- 17Buta ▲ 77' 6.6
- 24B. Meling
- 30E. Achouri ▲ 77' 6.9
- 39V. Dadason
- 14A. Cornelius ▲ 68' 6.0
- 6P. Hatzidiakos ▲ 55' 7.2
- 38O. Hojer
- 1N. Larsen 5.9
- 19J. Gammelby 4.9
- 15M. Jonsson 5.5
- 3R. Ostrom 5.6
- 2A. Poulsen 4.7
- 27W. Kirk ▼ 35' 6.2
- 6A. Wikman 5.5
- 17C. McCowatt ▼ 65' 6.5
- 14S. Berger ▼ 35' 6.3
- 23T. Adamsen ▼ 77' 6.5
- 10Y. Bakiz ▼ 65' 6.2
Dự bị 9
- 30A. Andresen
- 36J. Nielsen
- 7V. Westh ▲ 65' 6.9
- 28S. Stuker ▲ 35' 5.9
- 20M. Larsen ▲ 35' 6.2
- 22R. Al Hajj
- 33M. Freundlich
- 11O. Ross ▲ 65' 6.2
- 9A. Simmelhack ▲ 77' 6.7
Thống kê
01⚑11
⚑310
56%Kiểm soát bóng44%
28Dứt điểm4
13Trúng đích1
11Chệch đích1
19Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
11Phạt góc3
2Việt vị0
8Phạm lỗi3
1Thẻ vàng1
1Cứu thua6
-1.60Bàn thắng ngăn chặn-1.60
576Chuyền bóng453
504Chuyền chính xác373
88%Chính xác chuyền82%
2.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
61Trận đấu47
121Ghi được62
79Thủng lưới90
1.98Bàn thắng mỗi trận1.32
19Giữ sạch lưới6
38Trên 2.5 bàn30
69Hiệp hai30