F.C. Copenhagen
3 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Silkeborg IF

F.C. Copenhagen vs Silkeborg IF

Tỷ số chung cuộc: F.C. Copenhagen 3-3 Silkeborg IF tại Danish Superliga, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Copenhagen thắng 6, hòa 3, Silkeborg IF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 9
Phong độ
LWWWW F.C. Copenhagen
LLLDD Silkeborg IF
  1. 3' 0-1 C. McCowatt
  2. 8' Jordan Larsson
  3. 9' J. Larsson11m 1-1
  4. 33' V. Claesson · Robert 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' M. Elyounoussi · M. Lopez 3-1
  7. 49' Marcos López
  8. 56' V. Westh M. Larsen
  9. 56' Y. Bakiz R. Al Hajj
  10. 58' 3-2 C. McCowatt · Y. Bakiz
  11. 61' L. Lerager M. Madsen
  12. 62' Pantelis Hatzidiakos
  13. 74' 3-3 C. McCowatt · A. Poulsen
  14. 75' Y. Moukoko Robert
  15. 75' W. Clem T. Delaney
  16. 86' Mohamed Elyounoussi
  17. 87' A. Simmelhack T. Adamsen
  18. 90'+2 Rodrigo Huescas
  19. FT3-3

Đội hình

F.C. Copenhagen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Bo Svensson
  1. 1D. Kotarski 5.6
  2. 13R. Huescas 6.0
  3. 5Gabriel Pereira 7.5
  4. 6P. Hatzidiakos 7.2
  5. 15M. Lopez 6.9
  6. 11J. Larsson 6.6
  7. 21M. Madsen ▼ 61' 7.3
  8. 27T. Delaney ▼ 75' 7.2
  9. 16Robert ▼ 75' 6.6
  10. 10M. Elyounoussi 7.6
  11. 7V. Claesson 7.3

Dự bị 9

  1. 4M. Garananga
  2. 9Y. Moukoko ▲ 75' 6.2
  3. 12L. Lerager ▲ 61' 6.5
  4. 20J. Suzuki
  5. 22Y. Zague
  6. 24B. Meling
  7. 36W. Clem ▲ 75' 6.7
  8. 39V. Dadason
  9. 61O. Buur
Silkeborg IF Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Kent Nielsen
  1. 1N. Larsen 6.9
  2. 19J. Gammelby 6.2
  3. 3R. Ostrom 6.6
  4. 4P. Ganchas 5.6
  5. 2A. Poulsen 6.6
  6. 20M. Larsen ▼ 56' 6.7
  7. 33M. Freundlich 6.9
  8. 36J. Nielsen 6.2
  9. 17C. McCowatt ⚽3 10.0
  10. 22R. Al Hajj ▼ 56' 5.9
  11. 23T. Adamsen ▼ 87' 6.3

Dự bị 9

  1. 7V. Westh ▲ 56' 7.0
  2. 9A. Simmelhack ▲ 87' 6.6
  3. 10Y. Bakiz ▲ 56' 7.2
  4. 14S. Berger
  5. 15A. Bondergaard
  6. 18L. Montano
  7. 21B. Clemmensen
  8. 41O. Boesen
  9. 8J. Andersen

Thống kê

045
100
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm7
7Trúng đích5
8Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
5Phạt góc1
1Việt vị2
10Phạm lỗi6
4Thẻ vàng0
2Cứu thua4
761Chuyền bóng496
701Chuyền chính xác433
92%Chính xác chuyền87%
4.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

61Trận đấu47
121Ghi được62
79Thủng lưới90
1.98Bàn thắng mỗi trận1.32
19Giữ sạch lưới6
38Trên 2.5 bàn30
69Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu