Silkeborg IF vs F.C. Copenhagen
Tỷ số chung cuộc: Silkeborg IF 0-4 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Silkeborg IF thắng 1, hòa 3, F.C. Copenhagen thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Relegation Group · Vòng 31
- Sân vận động
- Jysk Park, Silkeborg
- Phong độ
- LLLDD Silkeborg IF
- LWWWW F.C. Copenhagen
- 1' 0-1 V. Dadason · Gabriel Pereira
- 22' ▲ M. Larsen ▼ A. Wikman
- 36' 0-2 T. Delaney · E. Achouri
- HT0-2
- 56' ▲ W. Clem ▼ T. Delaney
- 57' ▲ P. Hatzidiakos ▼ Gabriel Pereira
- 71' ▲ J. Nielsen ▼ W. Kirk
- 71' ▲ O. Ross ▼ V. Westh
- 75' Oliver Ross
- 75' ▲ Y. Moukoko ▼ V. Dadason
- 75' ▲ J. Larsson ▼ Buta
- 81' 0-3 Y. Moukoko11m
- 82' ▲ V. Claesson ▼ M. Elyounoussi
- 85' 0-4 V. Claesson · W. Clem
- 89' ▲ A. Andresen ▼ N. Larsen
- 89' ▲ A. Simmelhack ▼ T. Adamsen
- FT0-4
Đội hình
- 1N. Larsen ▼ 89' 7.0
- 19J. Gammelby 5.6
- 3R. Ostrom 6.9
- 4P. Ganchas 6.3
- 28S. Stuker 5.3
- 27W. Kirk ▼ 71' 6.6
- 6A. Wikman ▼ 22' 6.6
- 7V. Westh ▼ 71' 6.6
- 14S. Berger 6.5
- 17C. McCowatt 6.9
- 23T. Adamsen ▼ 89' 7.0
Dự bị 9
- 30A. Andresen ▲ 89'
- 36J. Nielsen ▲ 71' 6.7
- 24A. Madsen
- 20M. Larsen ▲ 22' 6.7
- 22R. Al Hajj
- 15M. Jonsson
- 11O. Ross ▲ 71' 6.5
- 9A. Simmelhack ▲ 89'
- 29D. Stojanovic
- 1D. Kotarski 8.0
- 5Gabriel Pereira ⇢ ▼ 57' 7.2
- 25Zanka 8.6
- 20J. Suzuki 6.9
- 17Buta ▼ 75' 6.2
- 21M. Madsen 6.7
- 27T. Delaney ⚽ ▼ 56' 7.6
- 15M. Lopez 6.9
- 10M. Elyounoussi ▼ 82' 6.5
- 39V. Dadason ⚽ ▼ 75' 7.7
- 30E. Achouri ⇢ 7.3
Dự bị 9
- 31R. A. Runarsson
- 7V. Claesson ⚽ ▲ 82' 7.3
- 24B. Meling
- 9Y. Moukoko ⚽ ▲ 75' 6.9
- 16Robert
- 11J. Larsson ▲ 75' 6.3
- 6P. Hatzidiakos ▲ 57' 7.2
- 36W. Clem ▲ 56' 6.9
- 44G. Vianney
Thống kê
01⚑2
⚑500
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm16
4Trúng đích9
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn0
2Phạt góc5
0Việt vị3
6Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
4Cứu thua4
1.99Bàn thắng ngăn chặn1.99
529Chuyền bóng708
452Chuyền chính xác657
85%Chính xác chuyền93%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu61
62Ghi được121
90Thủng lưới79
1.32Bàn thắng mỗi trận1.98
6Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn38
30Hiệp hai69