Silkeborg IF vs F.C. Copenhagen
Tỷ số chung cuộc: Silkeborg IF 2-2 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Silkeborg IF thắng 1, hòa 3, F.C. Copenhagen thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 11
- Sân vận động
- Jysk Park, Silkeborg
- Phong độ
- LLLDD Silkeborg IF
- LWWWW F.C. Copenhagen
- 6' Y. Bakiz 1-0
- 28' J. Andersen · T. Adamsen 2-0
- 37' Magnus Mattsson
- 45'+3 Thomas Delaney
- HT2-0
- 46' ▲ E. Achouri ▼ M. Mattsson
- 46' ▲ G. Gocholeishvili ▼ M. López
- 59' Andreas Cornelius
- 61' Mads Freundlich
- 68' ▲ F. Carlsen ▼ J. Andersen
- 68' ▲ V. Claesson ▼ L. Lerager
- 70' Younes Bakiz
- 71' 2-1 V. Claesson · P. Hatzidiakos
- 80' ▲ O. Boesen ▼ P. Mattsson
- 80' ▲ J. Nielsen ▼ Y. Bakiz
- 84' ▲ G. Onugkha ▼ T. Delaney
- 85' 2-2 Gabriel Pereira · M. Elyounoussi
- 89' Oliver Sonne
- 89' Kevin Diks
- 89' ▲ W. Clem ▼ A. Cornelius
- FT2-2
Đội hình
- 1N. Larsen 7.3
- 5O. Sonne 6.6
- 15R. Thelander 7.2
- 4Pedro Ganchas 6.6
- 3R. Østrøm 6.5
- 20M. Larsen 7.2
- 6P. Mattsson ▼ 80' 6.9
- 33M. Freundlich 6.7
- 8J. Andersen ⚽ ▼ 68' 7.2
- 23T. Adamsen ⇢ 6.6
- 10Y. Bakiz ⚽ ▼ 80' 7.7
Dự bị 8
- 11F. Carlsen ▲ 68' 6.5
- 41O. Boesen ▲ 80' 6.2
- 36J. Nielsen ▲ 80' 6.5
- 2A. Poulsen
- 30A. Andrésen
- 17C. McCowatt
- 9A. Simmelhack
- 19J. Gammelby
- 1N. Trott 6.6
- 5Gabriel Pereira ⚽ 7.6
- 2K. Diks 7.3
- 6P. Hatzidiakos ⇢ 7.7
- 17V. Froholdt 6.9
- 12L. Lerager ▼ 68' 6.6
- 27T. Delaney ▼ 84' 6.3
- 15M. López ▼ 46' 6.3
- 8M. Mattsson ▼ 46' 6.9
- 10M. Elyounoussi ⇢ 7.5
- 14A. Cornelius ▼ 89' 7.2
Dự bị 9
- 30E. Achouri ▲ 46' 7.3
- 22G. Gocholeishvili ▲ 46' 7.0
- 7V. Claesson ⚽ ▲ 68' 7.6
- 9G. Onugkha ▲ 84' 6.9
- 36W. Clem ▲ 89'
- 31R. Rúnarsson
- 16Robert
- 38O. Højer
- 13R. Huescas
Thống kê
03⚑1
⚑740
44%Kiểm soát bóng56%
5Dứt điểm21
3Trúng đích6
2Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn5
1Phạt góc7
1Việt vị2
11Phạm lỗi18
3Thẻ vàng4
4Cứu thua1
463Chuyền bóng578
394Chuyền chính xác506
85%Chính xác chuyền88%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
55Trận đấu67
103Ghi được125
85Thủng lưới74
1.87Bàn thắng mỗi trận1.87
8Giữ sạch lưới22
40Trên 2.5 bàn40
50Hiệp hai79