Silkeborg IF
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
F.C. Copenhagen

Silkeborg IF vs F.C. Copenhagen

Tỷ số chung cuộc: Silkeborg IF 3-1 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Silkeborg IF thắng 1, hòa 3, F.C. Copenhagen thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 12
Sân vận động
Jysk Park, Silkeborg
Phong độ
LLLDD Silkeborg IF
LWWWW F.C. Copenhagen
  1. 27' C. McCowatt · M. Larsen 1-0
  2. 29' Y. Bakiz · T. Adamsen 2-0
  3. 41' J. Gammelby 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' B. Meling M. Lopez
  6. 46' W. Clem M. Madsen
  7. 46' V. Dadason Y. Zague
  8. 55' Pantelis Hatzidiakos
  9. 60' 3-1 V. Claesson · V. Dadason
  10. 61' J. Larsson E. Achouri
  11. 76' R. Al Hajj Y. Bakiz
  12. 80' Y. Moukoko J. Suzuki
  13. 82' L. Montano A. Poulsen
  14. FT3-1

Đội hình

Silkeborg IF Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Kent Nielsen
  1. 1N. Larsen 7.6
  2. 19J. Gammelby 7.5
  3. 3R. Ostrom 7.3
  4. 4P. Ganchas 6.3
  5. 2A. Poulsen ▼ 82' 6.9
  6. 7V. Westh 6.9
  7. 33M. Freundlich 7.3
  8. 20M. Larsen 7.9
  9. 17C. McCowatt 7.5
  10. 10Y. Bakiz ▼ 76' 7.9
  11. 23T. Adamsen 6.3

Dự bị 9

  1. 8J. Andersen
  2. 18L. Montano ▲ 82' 6.6
  3. 21B. Clemmensen
  4. 36J. Nielsen
  5. 41O. Boesen
  6. 22R. Al Hajj ▲ 76' 6.6
  7. 15A. Bondergaard
  8. 30A. Andresen
  9. 14S. Berger
F.C. Copenhagen Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Bo Svensson
  1. 1D. Kotarski 6.7
  2. 5Gabriel Pereira 6.9
  3. 6P. Hatzidiakos 7.0
  4. 20J. Suzuki ▼ 80' 6.3
  5. 22Y. Zague ▼ 46' 6.2
  6. 12L. Lerager 6.9
  7. 21M. Madsen ▼ 46' 6.5
  8. 15M. Lopez ▼ 46' 5.9
  9. 16Robert 6.9
  10. 7V. Claesson 7.0
  11. 30E. Achouri ▼ 61' 6.2

Dự bị 7

  1. 31R. A. Runarsson
  2. 9Y. Moukoko ▲ 80' 6.6
  3. 11J. Larsson ▲ 61' 6.3
  4. 23D. Sarapata
  5. 24B. Meling ▲ 46' 7.0
  6. 36W. Clem ▲ 46' 6.9
  7. 39V. Dadason ▲ 46' 6.9

Thống kê

003
710
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm27
6Trúng đích7
2Chệch đích15
6Sút trong vòng cấm19
2Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn5
3Phạt góc7
1Việt vị2
4Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
6Cứu thua3
507Chuyền bóng631
412Chuyền chính xác539
81%Chính xác chuyền85%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

47Trận đấu61
62Ghi được121
90Thủng lưới79
1.32Bàn thắng mỗi trận1.98
6Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn38
30Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu