Vejle vs FC Fredericia
Tỷ số chung cuộc: Vejle 2-0 FC Fredericia tại Danish Superliga, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vejle thắng 5, hòa 4, FC Fredericia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Relegation Group · Vòng 31
- Sân vận động
- Vejle Stadion, Vejle
- Phong độ
- WDWDL Vejle
- DLLWD FC Fredericia
- 13' ▲ J. Kudsk ▼ A. Nygaard
- 19' T. Bach · C. Gammelgaard 1-0
- 43' Christian Sørensen
- HT1-0
- 46' ▲ S. Crone ▼ F. Winther
- 59' Emilio Simonsen
- 60' ▲ M. Duelund ▼ J. Duin
- 60' ▲ B. Edjeodji ▼ A. Hjulsager
- 63' ▲ G. Marcussen ▼ J. Lindekilde
- 63' ▲ O. Buch ▼ E. Simonsen
- 81' ▲ M. Ladefoged ▼ S. Johannesen
- 83' Bismark Edjeodji
- 83' ▲ M. Enggaard ▼ C. Gammelgaard
- 84' Lasse Nielsen
- 85' Friday Etim
- 90'+1 Andreas Pyndt
- 90'+2 ▲ M. Jensen ▼ T. Gundelund
- 90' M. Duelund · L. Flo 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 24T. H. Jakobsen 8.2
- 23L. Flo ⇢ 7.9
- 4L. Nielsen 7.7
- 31H. Christensen 7.5
- 3C. Sorensen 6.7
- 2T. Gundelund ▼ 90' 7.0
- 6M. Vestergaard 7.2
- 7C. Gammelgaard ⇢ ▼ 83' 7.2
- 17A. Hjulsager ▼ 60' 7.3
- 16T. Bach ⚽ 7.3
- 9J. Duin ▼ 60' 7.2
Dự bị 9
- 12T. Ploger
- 10M. Duelund ⚽ ▲ 60' 7.9
- 5V. Lund
- 30M. Enggaard ▲ 83' 6.9
- 32B. Edjeodji ▲ 60' 6.3
- 11J. Amon
- 20A. Camara
- 36M. Jensen ▲ 90'
- 25N. Gammelgaard
- 90V. Birkso 6.9
- 17D. F. Kristjansson 6.9
- 3A. Nygaard ▼ 13' 6.7
- 5F. Rieper 6.2
- 8J. Jessen 6.0
- 18A. Pyndt 6.3
- 6F. Winther ▼ 46' 6.6
- 16S. Johannesen ▼ 81' 7.2
- 21J. Lindekilde ▼ 63' 6.0
- 10E. Simonsen ▼ 63' 6.2
- 25F. Etim 6.0
Dự bị 9
- 22C. Petersen
- 12S. Crone ▲ 46' 6.2
- 7G. Marcussen ▲ 63' 6.7
- 14A. Dahl
- 4J. Kudsk ▲ 13' 6.9
- 15M. Ladefoged ▲ 81' 6.5
- 97O. Buch ▲ 63' 6.7
- 9P. Egelund
- 29E. Hansborg
Thống kê
03⚑2
⚑730
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm12
7Trúng đích3
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
2Phạt góc7
1Việt vị1
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
4Cứu thua4
0.18Bàn thắng ngăn chặn0.18
325Chuyền bóng431
243Chuyền chính xác344
75%Chính xác chuyền80%
2.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
40Trận đấu42
55Ghi được62
72Thủng lưới84
1.38Bàn thắng mỗi trận1.48
8Giữ sạch lưới2
24Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai24