FC Fredericia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vejle

FC Fredericia vs Vejle

Tỷ số chung cuộc: FC Fredericia 1-1 Vejle tại Danish Superliga, 15 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Fredericia thắng 1, hòa 4, Vejle thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 8
Sân vận động
Monjasa Park, Fredericia
Phong độ
DLLWD FC Fredericia
WDWDL Vejle
  1. 19' Felix Winther
  2. 45' Mikkel Duelund
  3. HT0-0
  4. 58' J. Jessen S. Crone
  5. 58' P. Egelund E. Dall
  6. 58' C. Gammelgaard B. Edjeodji
  7. 58' T. Bach M. Duelund
  8. 64' 0-1 A. Chiakha · T. Gundelund
  9. 69' M. Enggaard
  10. 73' O. Buch · P. Egelund 1-1
  11. 76' S. Johannesen G. Marcussen
  12. 77' M. Huldahl A. Mucolli
  13. 80' W. Faghir A. Chiakha
  14. 80' A. Camara A. Hjulsager
  15. 89' A. Nygaard W. Madsen
  16. 90'+6 Jeppe Kudsk
  17. 90'+5 Lasse Nielsen
  18. FT1-1

Đội hình

FC Fredericia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michael Hansen
  1. 1M. Lamhauge 7.0
  2. 12S. Crone ▼ 58' 7.3
  3. 4J. Kudsk 6.9
  4. 5F. Rieper 7.5
  5. 14A. Dahl 7.0
  6. 13W. Madsen ▼ 89' 6.9
  7. 6F. Winther 7.3
  8. 97O. Buch 8.0
  9. 7G. Marcussen ▼ 76' 6.2
  10. 98A. Mucolli ▼ 77' 6.3
  11. 19E. Dall ▼ 58' 6.5

Dự bị 9

  1. 2D. Thogersen
  2. 3A. Nygaard ▲ 89' 6.6
  3. 8J. Jessen ▲ 58' 6.3
  4. 9P. Egelund ▲ 58' 7.9
  5. 15M. Ladefoged
  6. 16S. Johannesen ▲ 76' 6.3
  7. 22M. Huldahl ▲ 77' 6.2
  8. 23M. Eriksen
  9. 42E. Green
Vejle Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Claus Norgaard
  1. 1I. Vekic 7.2
  2. 2T. Gundelund 6.9
  3. 13S. Velkov 6.3
  4. 4L. Nielsen 6.9
  5. 3C. Sorensen 6.9
  6. 17A. Hjulsager ▼ 80' 6.6
  7. 6M. Vestergaard 7.3
  8. 8T. Lauritsen 6.9
  9. 10M. Duelund ▼ 58' 6.7
  10. 32B. Edjeodji ▼ 58' 6.3
  11. 29A. Chiakha ▼ 80' 7.3

Dự bị 9

  1. 5V. Lund
  2. 7C. Gammelgaard ▲ 58' 7.2
  3. 16T. Bach ▲ 58' 6.5
  4. 19W. Faghir ▲ 80' 6.5
  5. 20A. Camara ▲ 80' 6.7
  6. 23L. Flo
  7. 24T. H. Jakobsen
  8. 30M. Enggaard ▲ 69' 6.2
  9. 80A. Pitu

Thống kê

029
420
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm18
5Trúng đích6
6Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
9Phạt góc4
2Việt vị0
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
5Cứu thua4
460Chuyền bóng391
392Chuyền chính xác323
85%Chính xác chuyền83%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu40
62Ghi được55
84Thủng lưới72
1.48Bàn thắng mỗi trận1.38
2Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu