FC Fredericia
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Vejle

FC Fredericia vs Vejle

Tỷ số chung cuộc: FC Fredericia 2-2 Vejle tại Danish Superliga, 13 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Fredericia thắng 1, hòa 4, Vejle thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Relegation Group · Vòng 26
Sân vận động
Monjasa Park, Fredericia
Phong độ
DLLWD FC Fredericia
WDWDL Vejle
  1. 24' F. Winther 1-0
  2. 29' Bismark Edjeodji
  3. HT1-0
  4. 46' C. Gammelgaard B. Edjeodji
  5. 48' 1-1 C. Gammelgaard · T. Gundelund
  6. 52' 1-2 M. Duelund · A. Hjulsager
  7. 55' E. Dall W. Madsen
  8. 58' F. Etim · G. Marcussen 2-2
  9. 62' M. Vestergaard V. Lund
  10. 62' A. Camara A. Hjulsager
  11. 69' Svenn Crone
  12. 74' W. Faghir M. Duelund
  13. 78' M. Opondo D. F. Kristjansson
  14. 78' A. Dahl J. Jessen
  15. 83' J. Kudsk S. Crone
  16. 83' O. Buch S. Johannesen
  17. 85' G. Tabatadze C. Sorensen
  18. 90'+5 Eskild Dall
  19. 90'+4 Friday Etim
  20. FT2-2

Đội hình

FC Fredericia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Michael Hansen
  1. 90V. Birkso 6.2
  2. 12S. Crone ▼ 83' 6.2
  3. 3A. Nygaard 6.2
  4. 5F. Rieper 6.5
  5. 8J. Jessen ▼ 78' 6.7
  6. 17D. F. Kristjansson ▼ 78' 6.9
  7. 6F. Winther 8.2
  8. 16S. Johannesen ▼ 83' 7.3
  9. 13W. Madsen ▼ 55' 6.2
  10. 7G. Marcussen 6.2
  11. 25F. Etim 7.6

Dự bị 9

  1. 23M. Eriksen
  2. 11M. Opondo ▲ 78' 6.3
  3. 14A. Dahl ▲ 78' 6.6
  4. 4J. Kudsk ▲ 83' 6.7
  5. 15M. Ladefoged
  6. 97O. Buch ▲ 83' 6.5
  7. 9P. Egelund
  8. 19E. Dall ▲ 55' 6.3
  9. 29E. Hansborg
Vejle Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Claus Norgaard
  1. 1I. Vekic 7.2
  2. 23L. Flo 5.9
  3. 4L. Nielsen 6.7
  4. 5V. Lund ▼ 62' 6.7
  5. 3C. Sorensen ▼ 85' 6.3
  6. 16T. Bach 6.9
  7. 30M. Enggaard 6.9
  8. 2T. Gundelund 6.9
  9. 17A. Hjulsager ▼ 62' 7.3
  10. 32B. Edjeodji ▼ 46' 6.2
  11. 10M. Duelund ▼ 74' 7.7

Dự bị 9

  1. 24T. H. Jakobsen
  2. 19W. Faghir ▲ 74' 6.5
  3. 31H. Christensen
  4. 6M. Vestergaard ▲ 62' 6.6
  5. 7C. Gammelgaard ▲ 46' 7.5
  6. 21G. Tabatadze ▲ 85' 6.9
  7. 20A. Camara ▲ 62' 6.9
  8. 36M. Jensen
  9. 25N. Gammelgaard

Thống kê

039
510
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm12
7Trúng đích6
6Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
9Phạt góc5
0Việt vị1
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
4Cứu thua5
0.32Bàn thắng ngăn chặn0.32
367Chuyền bóng435
287Chuyền chính xác356
78%Chính xác chuyền82%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu40
62Ghi được55
84Thủng lưới72
1.48Bàn thắng mỗi trận1.38
2Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu