Vejle vs FC Fredericia
Tỷ số chung cuộc: Vejle 3-1 FC Fredericia tại 1. Division, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vejle thắng 5, hòa 4, FC Fredericia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. Division · Vòng 21
- Sân vận động
- Vejle Stadion, Vejle
- Trọng tài
- J. Nielsen
- Phong độ
- WDWDL Vejle
- DLLWD FC Fredericia
- 13' V. Nambishi
- 17' M. Albornoz 1-0
- 30' S. Ezatolahi
- 30' 1-1 F. Carstensen · M. Kristensen
- 35' V. Nambishi
- 35' V. Nambishi
- HT1-1
- 46' ▲ M. Drammeh ▼ E. Ofori
- 46' ▲ C. Gammelgaard ▼ K. Kirkegaard
- 49' C. Gammelgaard · S. Ezatolahi 2-1
- 63' ▲ M. Wohlgemuth ▼ M. Kristensen
- 63' ▲ J. Juelsgård ▼ N. Ritter
- 76' ▲ A. Holvad ▼ N. Røjkjær
- 76' ▲ F. Christensen ▼ A. Jakobsen
- 77' M. Drammeh · R. Sukuta-Pasu 3-1
- 80' ▲ A. Bredahl ▼ R. Sukuta-Pasu
- 80' ▲ A. Bušuladžić ▼ H. Barry
- 86' R. Albentosa
- 88' ▲ T. Lauritsen ▼ A. Muçolli
- 88' ▲ A. Lausen ▼ S. Bækgård
- 90'+1 O. Olsen
- FT3-1
Đội hình
- 12N. Trott
- 3M. Albornoz
- 6Albentosa
- 14T. Gundelund
- 4O. Provstgaard
- 5H. Barry ▼ 80'
- 60S. Ezatolahi
- 15E. Ofori ▼ 46'
- 11A. Muçolli ▼ 88'
- 10K. Kirkegaard ▼ 46'
- 19R. Sukuta-Pasu ▼ 80'
Dự bị 9
- 7M. Drammeh ▲ 46'
- 37C. Gammelgaard ▲ 46'
- 52A. Bredahl ▲ 80'
- 8A. Bušuladžić ▲ 80'
- 25T. Lauritsen ▲ 88'
- 59M. Elvius
- 22V. Arsić
- 30O. Amby
- 1L. Hägg-Johansson
- 1V. Birksø
- 2N. Ritter ▼ 63'
- 3J. Brinch
- 6J. Gertsen
- 12O. Olsen
- 7M. Kristensen ▼ 63'
- 10N. Røjkjær ▼ 76'
- 22V. Nambishi
- 20S. Bækgård ▼ 88'
- 11A. Jakobsen ▼ 76'
- 21F. Carstensen
Dự bị 8
- 8M. Wohlgemuth ▲ 63'
- 18J. Juelsgård ▲ 63'
- 17A. Holvad ▲ 76'
- 14F. Christensen ▲ 76'
- 19A. Lausen ▲ 88'
- 5D. Johansen
- 33S. John
- 4E. Nissen
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 20 | +27 | 50 | |
| 2 | 22 | 50 - 28 | +22 | 44 | |
| 4 | 22 | 41 - 29 | +12 | 35 | |
| 5 | 22 | 35 - 31 | +4 | 33 | |
| 6 | 32 | 47 - 56 | -9 | 42 | |
| 6 | 22 | 32 - 26 | +6 | 32 | |
| 7 | 22 | 29 - 35 | -6 | 31 | |
| 8 | 22 | 29 - 33 | -4 | 25 | |
| 9 | 22 | 19 - 30 | -11 | 23 | |
| 10 | 22 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 11 | 22 | 29 - 40 | -11 | 21 | |
| 12 | 22 | 26 - 44 | -18 | 17 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
42Trận đấu41
77Ghi được75
37Thủng lưới55
1.83Bàn thắng mỗi trận1.83
19Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn26
46Hiệp hai36