Vejle
2 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
FC Fredericia

Vejle vs FC Fredericia

Tỷ số chung cuộc: Vejle 2-3 FC Fredericia tại Danish Superliga, 9 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vejle thắng 5, hòa 4, FC Fredericia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 19
Sân vận động
Vejle Stadion, Vejle
Phong độ
WDWDL Vejle
DLLWD FC Fredericia
  1. 19' 0-1 J. Lindekilde
  2. 22' Andrew Hjulsager
  3. 30' 0-2 F. Etim · J. Jessen
  4. 34' 0-3 W. Madsen · J. Jessen
  5. 45'+4 Adam Nygaard
  6. HT0-3
  7. 46' M. Enggaard A. Jacobsen
  8. 55' W. Faghir · T. Bach 1-3
  9. 61' Gustav Marcussen
  10. 62' L. Flo V. Lund
  11. 70' S. Johannesen F. Etim
  12. 70' A. Pyndt G. Marcussen
  13. 71' J. Kudsk A. Nygaard
  14. 76' A. Camara A. Hjulsager
  15. 76' C. Gammelgaard 2-3
  16. 79' K. Pedersen J. Lindekilde
  17. 90' Lasse Nielsen
  18. FT2-3

Đội hình

Vejle Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Claus Norgaard
  1. 1I. Vekic 6.7
  2. 4L. Nielsen 7.2
  3. 13S. Velkov 7.0
  4. 5V. Lund ▼ 62' 6.0
  5. 6M. Vestergaard 5.9
  6. 2T. Gundelund 7.5
  7. 7C. Gammelgaard 8.2
  8. 17A. Hjulsager ▼ 76' 6.3
  9. 16T. Bach 6.9
  10. 18A. Jacobsen ▼ 46' 6.2
  11. 19W. Faghir 6.9

Dự bị 9

  1. 3C. Sorensen
  2. 11J. Amon
  3. 15L. Latsabidze
  4. 20A. Camara ▲ 76' 6.3
  5. 23L. Flo ▲ 62' 6.9
  6. 24T. H. Jakobsen
  7. 26S. Ravn
  8. 30M. Enggaard ▲ 46' 7.7
  9. 36M. Jensen
FC Fredericia Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Michael Hansen
  1. 90V. Birkso 7.9
  2. 12S. Crone 6.0
  3. 3A. Nygaard ▼ 71' 6.3
  4. 5F. Rieper 7.9
  5. 8J. Jessen ⇢2 7.6
  6. 97O. Buch 6.9
  7. 13W. Madsen 7.9
  8. 6F. Winther 7.5
  9. 7G. Marcussen ▼ 70' 5.9
  10. 25F. Etim ▼ 70' 7.3
  11. 21J. Lindekilde ▼ 79' 8.2

Dự bị 9

  1. 4J. Kudsk ▲ 71' 6.9
  2. 10E. Simonsen
  3. 14A. Dahl
  4. 16S. Johannesen ▲ 70' 6.2
  5. 18A. Pyndt ▲ 70' 6.3
  6. 19E. Dall
  7. 24K. Pedersen ▲ 79' 6.7
  8. 29M. Hell
  9. 42E. Green

Thống kê

0210
420
65%Kiểm soát bóng35%
21Dứt điểm8
8Trúng đích6
8Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
10Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
3Cứu thua5
1.36Bàn thắng ngăn chặn1.36
491Chuyền bóng279
378Chuyền chính xác189
77%Chính xác chuyền68%
2.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

40Trận đấu42
55Ghi được62
72Thủng lưới84
1.38Bàn thắng mỗi trận1.48
8Giữ sạch lưới2
24Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu