FC Fredericia

FC Fredericia

Đan Mạch · 1. Division

FC Fredericia: vị trí 3 trên bảng xếp hạng 1. Division — điểm: 20, số trận: 11. Trận tiếp theo: Esbjerg vs FC Fredericia, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: FC Fredericia 3-0 Hobro, 17 tháng 10.

Phong độ
WDDWW
HLV
Michael Hansen · Từ 2025
Vị trí
3 · Đ: 20 · Tr: 11 →
Sân vận động
Monjasa Park, Fredericia · 4.000

Lịch thi đấu

06-11
Vejle
FC Fredericia
–
–
19-11
FC Fredericia
Hillerød
–
–
29-11
Hobro
FC Fredericia
–
–
06-12
FC Fredericia
Hvidovre
–
–
20-02
FC Fredericia
Kolding IF
–
–
27-02
Aarhus Fremad
FC Fredericia
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
1,3
Tổng
3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
6–8–4
Sân khách
12–6–4
Thắng đậm nhất
6-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,6
Hiệp hai
0,8 : 0,6
Trên 2.5 bàn 65%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 33%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 0-05× · 13%
  • 2-15× · 13%
  • 3-04× · 10%
  • 2-24× · 10%
  • 1-13× · 8%
  • 1-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
1. Division 11551 1767—
Friendlies Clubs 10640 1895—
DBU Pokalen 2101 721—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 103 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 108 · 14% 12% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 130 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 111 · 14% 15% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 136 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 132 · 17% 16% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 132 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 140 · 18% 15% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 150 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 131 · 17% 18% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 201 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 160 · 20% 24% 20% 76–90

Trận có bàn thắng: 507, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu