F.C. Copenhagen vs FC Nordsjælland
Tỷ số chung cuộc: F.C. Copenhagen 1-2 FC Nordsjælland tại Danish Superliga, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Copenhagen thắng 6, hòa 1, FC Nordsjælland thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 20
- Phong độ
- WWWWW F.C. Copenhagen
- WLDWW FC Nordsjælland
- 6' M. Elyounoussi 1-0
- 25' Tobias Salquist
- 34' Amir Richardson
- 45'+3 Birger Meling
- HT1-0
- 46' ▲ V. Berthelsen ▼ N. Markmann
- 61' ▲ V. Claesson ▼ V. Dadason
- 68' Alexander Lind Rasmussen
- 70' Birger Meling
- 70' Birger Meling
- 72' ▲ P. Hatzidiakos ▼ E. Achouri
- 72' ▲ M. Lopez ▼ J. Larsson
- 72' 1-1 O. Solbakken11m
- 80' 1-2 P. Amoako
- 81' ▲ M. Brink ▼ J. Janssen
- 81' ▲ R. Norheim ▼ J. Lahteenmaki
- 82' ▲ W. Clem ▼ T. Delaney
- 82' ▲ G. Vianney ▼ A. Richardson
- 90'+4 Mark Brink
- 90'+1 ▲ M. Heyde ▼ P. Amoako
- FT1-2
Đội hình
- 1D. Kotarski 6.9
- 17Buta 6.0
- 5Gabriel Pereira 7.2
- 20J. Suzuki 6.7
- 24B. Meling 6.3
- 11J. Larsson ▼ 72' 7.2
- 25A. Richardson ▼ 82' 7.0
- 27T. Delaney ▼ 82' 6.3
- 30E. Achouri ▼ 72' 6.9
- 39V. Dadason ▼ 61' 6.6
- 10M. Elyounoussi ⚽ 8.6
Dự bị 9
- 6P. Hatzidiakos ▲ 72' 6.3
- 7V. Claesson ▲ 61' 6.2
- 9Y. Moukoko
- 15M. Lopez ▲ 72' 6.5
- 16Robert
- 21M. Madsen
- 31R. A. Runarsson
- 36W. Clem ▲ 82' 6.6
- 44G. Vianney ▲ 82' 6.5
- 13A. Hansen 7.9
- 2P. Ankersen 6.5
- 3T. Salquist 7.5
- 45N. Markmann ▼ 46' 6.2
- 25J. Lahteenmaki ▼ 81' 6.6
- 36C. Yirenkyi 7.2
- 18J. Janssen ▼ 81' 7.0
- 8N. Rojkjaer 7.5
- 9O. Solbakken ⚽ 6.6
- 11A. Lind 5.3
- 10P. Amoako ⚽ ▼ 90' 8.3
Dự bị 9
- 6M. Brink ▲ 81' 6.3
- 14I. Adel
- 15S. Acquah
- 16J. Busk
- 17L. Nene
- 23R. Norheim ▲ 81' 6.6
- 29V. Berthelsen ▲ 46' 6.2
- 40H. Rasmussen
- 47M. Heyde ▲ 90' 6.5
Thống kê
13⚑4
⚑620
35%Kiểm soát bóng65%
15Dứt điểm14
6Trúng đích5
2Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn7
4Phạt góc6
2Việt vị0
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
0.46Bàn thắng ngăn chặn0.46
395Chuyền bóng734
329Chuyền chính xác667
83%Chính xác chuyền91%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
61Trận đấu40
121Ghi được77
79Thủng lưới56
1.98Bàn thắng mỗi trận1.93
19Giữ sạch lưới12
38Trên 2.5 bàn25
69Hiệp hai44