FC Nordsjælland vs F.C. Copenhagen
Tỷ số chung cuộc: FC Nordsjælland 3-2 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nordsjælland thắng 3, hòa 1, F.C. Copenhagen thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 6
- Sân vận động
- Right to Dream Park, Farum
- Phong độ
- WWLDW FC Nordsjælland
- WWWWW F.C. Copenhagen
- 3' S. Egeli · P. Ankersen 1-0
- 5' M. Ingvartsen · S. Egeli 2-0
- 30' B. Nygren · C. Harder 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ L. Lerager ▼ M. Mattsson
- 46' ▲ R. Falk ▼ G. Gocholeishvili
- 54' 3-1 O. Óskarsson · M. Elyounoussi
- 66' ▲ Robert ▼ E. Achouri
- 69' Denis Vavro
- 72' ▲ V. Claesson ▼ D. Vavro
- 78' 3-2 V. Claesson · Robert
- 81' ▲ M. Garan'anga ▼ Gabriel Pereira
- 83' Marcus Ingvartsen
- 84' ▲ M. Hansen ▼ S. Egeli
- 84' ▲ A. Nagalo ▼ K. Hansen
- 84' ▲ E. Marxen ▼ B. Nygren
- 90'+3 ▲ M. Iloski ▼ C. Harder
- 90'+1 ▲ L. Høgsberg ▼ P. Ankersen
- FT3-2
Đội hình
- 13A. Hansen 8.7
- 2P. Ankersen ⇢ ▼ 90' 7.2
- 4K. Hansen ▼ 84' 7.0
- 19L. Hey 7.0
- 5D. Svensson 7.9
- 8M. Dorgeles 6.3
- 21Z. Sertdemir 6.3
- 10B. Nygren ⚽ ▼ 84' 7.3
- 7M. Ingvartsen ⚽ 7.9
- 9C. Harder ⇢ ▼ 90' 7.9
- 14S. Egeli ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.5
Dự bị 9
- 11M. Hansen ▲ 84' 6.6
- 39A. Nagalo ▲ 84' 6.9
- 15E. Marxen ▲ 84' 6.3
- 32M. Iloski ▲ 90'
- 24L. Høgsberg ▲ 90'
- 18J. Janssen
- 12R. Ascone
- 38W. Lykke
- 20A. Mohammed
- 1N. Trott 6.2
- 22G. Gocholeishvili ▼ 46' 6.5
- 3D. Vavro ▼ 72' 6.9
- 5Gabriel Pereira ▼ 81' 6.9
- 15M. López 6.9
- 47V. Froholdt 6.6
- 2K. Diks 7.2
- 8M. Mattsson ▼ 46' 7.0
- 10M. Elyounoussi ⇢ 7.6
- 18O. Óskarsson ⚽ 6.6
- 30E. Achouri ▼ 66' 6.7
Dự bị 8
- 12L. Lerager ▲ 46' 6.9
- 33R. Falk ▲ 46' 7.2
- 16Robert ▲ 66' 7.2
- 7V. Claesson ⚽ ▲ 72' 7.6
- 4M. Garan'anga ▲ 81' 6.7
- 45A. Chiakha
- 38O. Højer
- 31R. Rúnarsson
Thống kê
01⚑3
⚑310
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm21
6Trúng đích9
7Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn6
3Phạt góc3
1Việt vị3
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
7Cứu thua3
638Chuyền bóng475
580Chuyền chính xác412
91%Chính xác chuyền87%
1.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
41Trận đấu67
82Ghi được125
62Thủng lưới74
2Bàn thắng mỗi trận1.87
9Giữ sạch lưới22
28Trên 2.5 bàn40
32Hiệp hai79