F.C. Copenhagen
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Nordsjælland

F.C. Copenhagen vs FC Nordsjælland

Tỷ số chung cuộc: F.C. Copenhagen 1-1 FC Nordsjælland tại Danish Superliga, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Copenhagen thắng 6, hòa 1, FC Nordsjælland thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Championship Round · Vòng 10
Sân vận động
Parken, København
Phong độ
WWWWW F.C. Copenhagen
WWLDW FC Nordsjælland
  1. 35' V. Claesson · P. Ankersen 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' Marcus Ingvartsen
  4. 61' L. Hey Z. Sertdemir
  5. 61' O. Antman M. Ingvartsen
  6. 66' Denis Vavro
  7. 66' R. Ascone B. Nygren
  8. 73' B. Meling P. Ankersen
  9. 73' R. Falk W. Clem
  10. 79' S. McKenna D. Vavro
  11. 79' C. Harder O. Villadsen
  12. 80' M. Hansen A. Nagalo
  13. 85' J. Larsson E. Achouri
  14. 85' L. Lerager V. Claesson
  15. 87' 1-1 C. Harder · L. Hey
  16. FT1-1

Đội hình

F.C. Copenhagen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Neestrup
  1. 1K. Grabara 6.9
  2. 22P. Ankersen ▼ 73' 7.5
  3. 3D. Vavro ▼ 79' 7.5
  4. 2K. Diks 7.5
  5. 19E. Jelert 7.3
  6. 8M. Mattsson 7.3
  7. 36W. Clem ▼ 73' 7.6
  8. 7V. Claesson ▼ 85' 8.2
  9. 10M. Elyounoussi 7.3
  10. 18O. Óskarsson 6.3
  11. 30E. Achouri ▼ 85' 7.5

Dự bị 9

  1. 24B. Meling ▲ 73' 6.5
  2. 33R. Falk ▲ 73' 6.3
  3. 26S. McKenna ▲ 79' 6.2
  4. 11J. Larsson ▲ 85' 6.3
  5. 12L. Lerager ▲ 85' 6.7
  6. 31R. Rúnarsson
  7. 47V. Froholdt
  8. 6C. Sørensen
  9. 39O. Højlund
FC Nordsjælland Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Thorup
  1. 13A. Hansen 7.5
  2. 23O. Villadsen ▼ 79' 6.5
  3. 39A. Nagalo ▼ 80' 7.3
  4. 4K. Hansen 6.7
  5. 27D. Svensson 7.2
  6. 21Z. Sertdemir ▼ 61' 6.7
  7. 6J. Tverskov 6.9
  8. 9B. Nygren ▼ 66' 6.9
  9. 7M. Ingvartsen ▼ 61' 6.2
  10. 14I. Osman 6.2
  11. 8A. Schjelderup 7.5

Dự bị 9

  1. 19L. Hey ▲ 61' 7.2
  2. 22O. Antman ▲ 61' 6.9
  3. 12R. Ascone ▲ 66' 6.7
  4. 40C. Harder ▲ 79' 7.7
  5. 11M. Hansen ▲ 80' 6.3
  6. 29M. Dorgeles
  7. 24L. Høgsberg
  8. 17C. Rasmussen
  9. 25C. Eriksson

Thống kê

013
610
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm12
5Trúng đích4
5Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn6
3Phạt góc6
1Việt vị2
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
459Chuyền bóng593
386Chuyền chính xác521
84%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Midtjylland
22 43 - 23 +20 48
2
Brøndby IF
22 44 - 20 +24 47
3
F.C. Copenhagen
22 45 - 23 +22 45
4
FC Nordsjælland
32 60 - 34 +26 58
5
Aarhus
22 26 - 21 +5 36
6
Silkeborg IF
22 28 - 32 -4 27
7
Odense
22 25 - 32 -7 24
8
Lyngby
22 27 - 39 -12 23
9
Viborg
22 24 - 37 -13 23
10
Randers FC
22 23 - 37 -14 23
11
Vejle
22 19 - 26 -7 19
12
Hvidovre
22 17 - 45 -28 11
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

58Trận đấu63
113Ghi được126
69Thủng lưới63
1.95Bàn thắng mỗi trận2
21Giữ sạch lưới20
35Trên 2.5 bàn32
58Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu