FC Nordsjælland vs F.C. Copenhagen
Tỷ số chung cuộc: FC Nordsjælland 2-1 F.C. Copenhagen tại Danish Superliga, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Nordsjælland thắng 3, hòa 1, F.C. Copenhagen thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Championship Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Right to Dream Park, Farum
- Phong độ
- WLDWW FC Nordsjælland
- WWWWW F.C. Copenhagen
- 22' I. Osman · D. Svensson 1-0
- 23' Andreas Schjelderup
- 29' M. Ingvartsen 2-0
- 41' Adamo Nagalo
- HT2-0
- 47' 2-1 O. Óskarsson
- 66' ▲ C. Sørensen ▼ D. Vavro
- 68' Christian Sørensen
- 70' ▲ O. Antman ▼ M. Hansen
- 71' ▲ Diogo Gonçalves ▼ R. Bardghji
- 71' ▲ V. Claesson ▼ O. Óskarsson
- 80' ▲ L. Hey ▼ A. Schjelderup
- 80' ▲ C. Rasmussen ▼ M. Ingvartsen
- 81' ▲ W. Clem ▼ M. Elyounoussi
- 81' ▲ P. Ankersen ▼ R. Falk
- 88' ▲ M. Dorgeles ▼ I. Osman
- FT2-1
Đội hình
- 13A. Hansen 7.0
- 23O. Villadsen 7.0
- 4K. Hansen 6.6
- 39A. Nagalo 6.7
- 5M. Frese 7.0
- 6J. Tverskov 7.2
- 27D. Svensson ⇢ 7.5
- 11M. Hansen ▼ 70' 6.9
- 7M. Ingvartsen ⚽ ▼ 80' 6.9
- 8A. Schjelderup ▼ 80' 6.9
- 14I. Osman ⚽ ▼ 88' 7.2
Dự bị 9
- 22O. Antman ▲ 70' 6.3
- 19L. Hey ▲ 80' 6.9
- 17C. Rasmussen ▲ 80' 6.5
- 29M. Dorgeles ▲ 88' 6.7
- 40C. Harder
- 12R. Ascone
- 25C. Eriksson
- 43S. Egeli
- 21Z. Sertdemir
- 1K. Grabara 7.7
- 19E. Jelert 6.6
- 3D. Vavro ▼ 66' 6.7
- 26S. McKenna 7.2
- 2K. Diks 7.3
- 12L. Lerager 6.9
- 33R. Falk ▼ 81' 6.9
- 10M. Elyounoussi ▼ 81' 7.3
- 40R. Bardghji ▼ 71' 6.2
- 18O. Óskarsson ⚽ ▼ 71' 7.3
- 11J. Larsson 6.7
Dự bị 8
- 6C. Sørensen ▲ 66' 7.3
- 9Diogo Gonçalves ▲ 71' 6.7
- 7V. Claesson ▲ 71' 6.3
- 36W. Clem ▲ 81' 7.0
- 22P. Ankersen ▲ 81' 7.0
- 39O. Højlund
- 44E. Højlund
- 31R. Rúnarsson
Thống kê
02⚑12
⚑410
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm18
6Trúng đích3
2Chệch đích12
13Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm9
9Bị chặn3
12Phạt góc4
2Việt vị2
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
480Chuyền bóng471
408Chuyền chính xác408
85%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 23 | +20 | 48 | |
| 2 | 22 | 44 - 20 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 32 | 60 - 34 | +26 | 58 | |
| 5 | 22 | 26 - 21 | +5 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 27 | |
| 7 | 22 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 8 | 22 | 27 - 39 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 10 | 22 | 23 - 37 | -14 | 23 | |
| 11 | 22 | 19 - 26 | -7 | 19 | |
| 12 | 22 | 17 - 45 | -28 | 11 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
63Trận đấu58
126Ghi được113
63Thủng lưới69
2Bàn thắng mỗi trận1.95
20Giữ sạch lưới21
32Trên 2.5 bàn35
64Hiệp hai58