F.C. Copenhagen vs FC Nordsjælland
Tỷ số chung cuộc: F.C. Copenhagen 2-0 FC Nordsjælland tại Danish Superliga, 26 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Copenhagen thắng 6, hòa 1, FC Nordsjælland thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 19
- Sân vận động
- Parken, København
- Phong độ
- WWWWW F.C. Copenhagen
- WLDWW FC Nordsjælland
- 29' Elias Jelert
- 30' V. Claesson · E. Achouri 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ B. Meling ▼ E. Jelert
- 58' ▲ L. Hey ▼ A. Nagalo
- 59' ▲ O. Antman ▼ I. Osman
- 59' E. Achouri 2-0
- 65' Lucas Hey
- 67' Birger Meling
- 71' ▲ O. Højlund ▼ Diogo Gonçalves
- 72' ▲ C. Harder ▼ O. Villadsen
- 72' ▲ M. Hansen ▼ M. Ingvartsen
- 75' Kian Hansen
- 81' ▲ A. Cornelius ▼ E. Achouri
- 82' ▲ V. Froholdt ▼ M. Mattsson
- 87' ▲ S. Egeli ▼ C. Rasmussen
- 90'+5 Conrad Harder
- 90'+3 ▲ W. Clem ▼ R. Falk
- FT2-0
Đội hình
- 1K. Grabara 7.9
- 19E. Jelert ▼ 46' 7.0
- 3D. Vavro 8.2
- 26S. McKenna 7.2
- 2K. Diks 7.7
- 9Diogo Gonçalves ▼ 71' 6.6
- 33R. Falk ▼ 90' 7.7
- 8M. Mattsson ▼ 82' 7.2
- 10M. Elyounoussi 7.0
- 7V. Claesson ⚽ 7.9
- 30E. Achouri ⚽ ⇢ ▼ 81' 8.7
Dự bị 9
- 24B. Meling ▲ 46' 6.7
- 39O. Højlund ▲ 71' 6.6
- 14A. Cornelius ▲ 81' 6.9
- 47V. Froholdt ▲ 82' 6.9
- 36W. Clem ▲ 90'
- 11J. Larsson
- 6C. Sørensen
- 31R. Rúnarsson
- 40R. Bardghji
- 13A. Hansen 7.2
- 23O. Villadsen ▼ 72' 6.9
- 39A. Nagalo ▼ 58' 7.2
- 4K. Hansen 6.7
- 5M. Frese 6.9
- 27D. Svensson 7.0
- 6J. Tverskov 7.2
- 8A. Schjelderup 7.2
- 17C. Rasmussen ▼ 87' 6.6
- 7M. Ingvartsen ▼ 72' 6.6
- 14I. Osman ▼ 59' 6.9
Dự bị 9
- 19L. Hey ▲ 58' 6.7
- 22O. Antman ▲ 59' 6.9
- 40C. Harder ▲ 72' 6.7
- 11M. Hansen ▲ 72' 6.6
- 43S. Egeli ▲ 87' 6.6
- 29M. Dorgeles
- 15E. Marxen
- 25C. Eriksson
- 21Z. Sertdemir
Thống kê
02⚑7
⚑1030
43%Kiểm soát bóng57%
19Dứt điểm14
7Trúng đích5
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn7
7Phạt góc10
1Việt vị0
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
5Cứu thua4
429Chuyền bóng582
353Chuyền chính xác506
82%Chính xác chuyền87%
2.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 43 - 23 | +20 | 48 | |
| 2 | 22 | 44 - 20 | +24 | 47 | |
| 3 | 22 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 32 | 60 - 34 | +26 | 58 | |
| 5 | 22 | 26 - 21 | +5 | 36 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 27 | |
| 7 | 22 | 25 - 32 | -7 | 24 | |
| 8 | 22 | 27 - 39 | -12 | 23 | |
| 9 | 22 | 24 - 37 | -13 | 23 | |
| 10 | 22 | 23 - 37 | -14 | 23 | |
| 11 | 22 | 19 - 26 | -7 | 19 | |
| 12 | 22 | 17 - 45 | -28 | 11 |
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
58Trận đấu63
113Ghi được126
69Thủng lưới63
1.95Bàn thắng mỗi trận2
21Giữ sạch lưới20
35Trên 2.5 bàn32
58Hiệp hai64