F.C. Copenhagen vs FC Nordsjælland
Tỷ số chung cuộc: F.C. Copenhagen 3-1 FC Nordsjælland tại Danish Superliga, 2 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Copenhagen thắng 6, hòa 1, FC Nordsjælland thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 17
- Sân vận động
- Parken, København
- Phong độ
- WWWWW F.C. Copenhagen
- WWLDW FC Nordsjælland
- 15' 0-1 P. Ankersen · S. Egeli
- 41' Robert · V. Claesson 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ M. López ▼ K. Diks
- 51' Marcus Ingvartsen
- 55' Jeppe Tverskov
- 61' ▲ M. Mattsson ▼ V. Claesson
- 65' ▲ M. Iloski ▼ S. Egeli
- 73' ▲ A. Chiakha ▼ A. Cornelius
- 73' ▲ M. Dorgeles ▼ M. Brink
- 77' ▲ V. Froholdt ▼ Robert
- 77' ▲ W. Clem ▼ L. Lerager
- 81' T. Delaney · M. Elyounoussi 2-1
- 83' M. Elyounoussi · T. Delaney 3-1
- 84' ▲ Z. Sertdemir ▼ K. Hansen
- 90' Magnus Mattsson
- FT3-1
Đội hình
- 21T. Sander 6.3
- 13R. Huescas 7.3
- 5Gabriel Pereira 7.2
- 6P. Hatzidiakos 6.5
- 2K. Diks ▼ 46' 6.2
- 10M. Elyounoussi ⚽ ⇢ 8.3
- 12L. Lerager ▼ 77' 6.3
- 27T. Delaney ⚽ ⇢ 8.2
- 16Robert ⚽ ▼ 77' 7.3
- 7V. Claesson ⇢ ▼ 61' 7.0
- 14A. Cornelius ▼ 73' 6.9
Dự bị 9
- 15M. López ▲ 46' 6.3
- 8M. Mattsson ▲ 61' 6.7
- 19A. Chiakha ▲ 73' 6.2
- 17V. Froholdt ▲ 77' 6.7
- 36W. Clem ▲ 77' 6.6
- 1N. Trott
- 4M. Garan'anga
- 24B. Meling
- 11J. Larsson
- 13A. Hansen 5.9
- 2P. Ankersen ⚽ 7.3
- 19L. Hey 6.2
- 4K. Hansen ▼ 84' 6.6
- 24L. Høgsberg 6.3
- 16M. Brink ▼ 73' 7.3
- 6J. Tverskov 7.0
- 5D. Svensson 6.5
- 10B. Nygren 7.2
- 14S. Egeli ⇢ ▼ 65' 6.9
- 7M. Ingvartsen 7.0
Dự bị 9
- 32M. Iloski ▲ 65' 6.2
- 8M. Dorgeles ▲ 73' 6.2
- 21Z. Sertdemir ▲ 84' 6.7
- 11M. Hansen
- 36C. Yirenkyi
- 38W. Lykke
- 17L. Nene
- 15E. Marxen
- 45N. Markmann
Thống kê
01⚑0
⚑420
35%Kiểm soát bóng65%
7Dứt điểm10
3Trúng đích3
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
0Phạt góc4
1Việt vị0
21Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
2Cứu thua0
372Chuyền bóng700
299Chuyền chính xác625
80%Chính xác chuyền89%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
67Trận đấu41
125Ghi được82
74Thủng lưới62
1.87Bàn thắng mỗi trận2
22Giữ sạch lưới9
40Trên 2.5 bàn28
79Hiệp hai32