Lyngby
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Randers FC

Lyngby vs Randers FC

Tỷ số chung cuộc: Lyngby 0-0 Randers FC tại Danish Superliga, 21 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lyngby thắng 2, hòa 2, Randers FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 19
Sân vận động
Lyngby Stadion, Lyngby
Phong độ
LWDWW Lyngby
LWLWW Randers FC
  1. HT0-0
  2. 57' A. Andersson O. Buur
  3. 57' M. Abubakari J. Cornelius
  4. 58' B. Kopplin S. Hansen
  5. 58' M. Themsen E. Mahmoud
  6. 70' J. Amon M. Opoku
  7. 70' L. Sandgrav C. Winther
  8. 70' F. Danho M. Touré
  9. 71' N. Campbell S. Nordli
  10. 80' F. Lauenborg M. Greve
  11. 89' Norman Campbell
  12. FT0-0

Đội hình

Lyngby Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Karlsen
  1. 32J. Storch 7.3
  2. 2O. Buur ▼ 57' 6.9
  3. 12M. Jensen 7.6
  4. 5L. Lissens 7.5
  5. 20L. Klassen 7.5
  6. 22P. Langhoff 6.9
  7. 21S. Magnússon 7.6
  8. 13C. Winther ▼ 70' 6.9
  9. 8M. Hebo 7.5
  10. 15M. Opoku ▼ 70' 6.2
  11. 18J. Cornelius ▼ 57' 6.3

Dự bị 9

  1. 23A. Andersson ▲ 57' 7.0
  2. 9M. Abubakari ▲ 57' 6.9
  3. 17J. Amon ▲ 70' 6.2
  4. 14L. Sandgrav ▲ 70' 7.3
  5. 30M. Rømer
  6. 27A. Vendelbo
  7. 19G. Fraulo
  8. 6R. Thelander
  9. 40J. Ægidius
Randers FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Bertelsen
  1. 1P. Izzo 7.5
  2. 24S. Hansen ▼ 58' 6.9
  3. 3D. Høegh 7.9
  4. 4W. Dammers 7.5
  5. 44N. Dyhr 7.5
  6. 28A. Rømer 7.3
  7. 6J. Björkengren 7.2
  8. 11E. Mahmoud ▼ 58' 6.2
  9. 9S. Nordli ▼ 71' 7.2
  10. 17M. Greve ▼ 80' 6.9
  11. 7M. Touré ▼ 70' 7.0

Dự bị 9

  1. 15B. Kopplin ▲ 58' 6.5
  2. 30M. Themsen ▲ 58' 6.9
  3. 26F. Danho ▲ 70' 6.6
  4. 10N. Campbell ▲ 71' 7.0
  5. 14F. Lauenborg ▲ 80' 6.7
  6. 16L. Pedersen
  7. 90S. Odey
  8. 25O. Snorre
  9. 18Noah Shamoun

Thống kê

003
810
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm11
3Trúng đích3
7Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
3Phạt góc8
3Việt vị4
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
434Chuyền bóng503
352Chuyền chính xác411
81%Chính xác chuyền82%
1.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

43Trận đấu43
44Ghi được86
63Thủng lưới63
1.02Bàn thắng mỗi trận2
10Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn29
25Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu