Randers FC vs Lyngby
Tỷ số chung cuộc: Randers FC 1-1 Lyngby tại Danish Superliga, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Randers FC thắng 6, hòa 2, Lyngby thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 11
- Sân vận động
- Cepheus Park Randers, Randers
- Phong độ
- LWLWW Randers FC
- LWDWW Lyngby
- 29' Leon Klassen
- 40' O. Olsen 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ M. Warming ▼ J. Amon
- 66' 1-1 S. Magnússon · L. Klassen
- 70' ▲ M. Touré ▼ M. Greve
- 70' ▲ T. Bany ▼ F. Danho
- 78' ▲ P. Gregor ▼ B. Rolland
- 78' ▲ M. Opoku ▼ F. Gytkjær
- 82' ▲ Noah Shamoun ▼ N. Campbell
- 87' ▲ M. Rømer ▼ L. Sandgrav
- 87' ▲ M. Hebo ▼ S. Magnússon
- 88' Mathias Hebo Rasmussen
- FT1-1
Đội hình
- 1P. Izzo 6.3
- 27O. Olsen ⚽ 7.7
- 3D. Høegh 7.2
- 4W. Dammers 7.0
- 29O. Zandén 7.3
- 9S. Nordli 6.7
- 28A. Rømer 7.5
- 6J. Björkengren 6.9
- 10N. Campbell ▼ 82' 7.3
- 17M. Greve ▼ 70' 6.9
- 26F. Danho ▼ 70' 6.7
Dự bị 9
- 7M. Touré ▲ 70' 6.3
- 19T. Bany ▲ 70' 6.3
- 18Noah Shamoun ▲ 82' 6.3
- 15B. Kopplin
- 25O. Snorre
- 90S. Odey
- 24S. Hansen
- 16L. Pedersen
- 5H. Andersson
- 32J. Storch 6.3
- 4B. Rolland ▼ 78' 7.0
- 12M. Jensen 6.3
- 5L. Lissens 7.3
- 7W. Kumado 6.9
- 13C. Winther 7.2
- 14L. Sandgrav ▼ 87' 6.9
- 20L. Klassen ⇢ 7.3
- 21S. Magnússon ⚽ ▼ 87' 7.2
- 26F. Gytkjær ▼ 78' 7.3
- 17J. Amon ▼ 60' 6.3
Dự bị 9
- 11M. Warming ▲ 60' 7.2
- 23P. Gregor ▲ 78' 7.0
- 15M. Opoku ▲ 78' 6.3
- 30M. Rømer ▲ 87' 6.3
- 8M. Hebo ▲ 87' 6.3
- 9M. Abubakari
- 1D. Jensen
- 6A. Bjelland
- 33E. Otoo
Thống kê
00⚑5
⚑720
53%Kiểm soát bóng47%
6Dứt điểm15
1Trúng đích2
4Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
5Phạt góc7
3Việt vị0
11Phạm lỗi6
0Thẻ vàng2
1Cứu thua0
506Chuyền bóng444
412Chuyền chính xác351
81%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 24 | +14 | 41 | |
| 2 | 32 | 64 - 42 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 57 - 50 | +7 | 48 | |
| 5 | 22 | 39 - 36 | +3 | 35 | |
| 6 | 32 | 53 - 46 | +7 | 40 | |
| 6 | 22 | 42 - 32 | +10 | 33 | |
| 7 | 22 | 38 - 29 | +9 | 33 | |
| 8 | 22 | 38 - 39 | -1 | 28 | |
| 9 | 22 | 23 - 41 | -18 | 21 | |
| 10 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 11 | 22 | 26 - 51 | -25 | 17 | |
| 12 | 22 | 24 - 50 | -26 | 13 |
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round
So sánh
43Trận đấu43
86Ghi được44
63Thủng lưới63
2Bàn thắng mỗi trận1.02
11Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn19
43Hiệp hai25