Lyngby
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Randers FC

Lyngby vs Randers FC

Tỷ số chung cuộc: Lyngby 0-2 Randers FC tại Danish Superliga, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lyngby thắng 2, hòa 2, Randers FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 8
Sân vận động
Lyngby Stadion, Lyngby
Trọng tài
Jonas Hansen, Denmark
Phong độ
LWDWW Lyngby
LWLWW Randers FC
  1. HT0-0
  2. 46' M. Westergaard R. Thellufsen
  3. 48' 0-1 T. Kehinde · B. Kopplin
  4. 59' Brian Hamalainen
  5. 63' M. Kaastrup E. Nielsen
  6. 64' Tosin Kehinde
  7. 64' A. Finnbogason T. Chukwuani
  8. 72' T. Klysner T. Kehinde
  9. 72' E. Babayan J. Ankersen
  10. 74' A. Kamara F. Bundgaard
  11. 76' F. Gytkjær B. Hämäläinen
  12. 83' D. Høegh S. Odey
  13. 88' R. Çorlu C. Winther
  14. 90'+1 Alhaji Kamara
  15. 90'+4 0-2 E. Babayan · A. Kamara
  16. FT0-2

Đội hình

Lyngby Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: F. Alexandersson
  1. 16M. Kikkenborg 7.2
  2. 30M. Rømer 6.6
  3. 5K. Riis 7.0
  4. 3B. Hämäläinen ▼ 76' 7.2
  5. 20K. Jørgensen 7.2
  6. 13C. Winther ▼ 88' 6.3
  7. 42T. Chukwuani ▼ 64' 6.3
  8. 17A. Sørensen 6.9
  9. 7E. Nielsen ▼ 63' 6.6
  10. 9M. Kristensen 7.0
  11. 10R. Thellufsen ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 22M. Westergaard ▲ 46' 6.3
  2. 11M. Kaastrup ▲ 63' 6.9
  3. 18A. Finnbogason ▲ 64' 6.9
  4. 26F. Gytkjær ▲ 76' 6.5
  5. 97R. Çorlu ▲ 88' 6.3
  6. 23P. Gregor
  7. 21S. Magnússon
  8. 1F. Ibsen
  9. 29L. Hey
Randers FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Thomasberg
  1. 1P. Carlgren 8.7
  2. 8A. Andersson 7.5
  3. 5H. Andersson 7.2
  4. 2S. Graves 7.2
  5. 15B. Kopplin 7.3
  6. 10T. Kehinde ▼ 72' 8.2
  7. 6L. Johnsen 7.9
  8. 14F. Lauenborg 7.2
  9. 9J. Ankersen ▼ 72' 7.3
  10. 40F. Bundgaard ▼ 74' 6.7
  11. 90S. Odey ▼ 83' 6.6

Dự bị 9

  1. 18T. Klysner ▲ 72' 6.7
  2. 11E. Babayan ▲ 72' 6.3
  3. 99A. Kamara ▲ 74' 7.2
  4. 3D. Høegh ▲ 83' 6.7
  5. 16M. Enggård
  6. 45M. Egho
  7. 12M. Pedersen
  8. 22A. Nybo
  9. 7M. Kallesøe

Thống kê

019
720
43%Kiểm soát bóng57%
18Dứt điểm16
7Trúng đích6
7Chệch đích9
12Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn1
9Phạt góc7
0Việt vị3
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
4Cứu thua7
355Chuyền bóng496
262Chuyền chính xác398
74%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 45 - 22 +23 42
2
FC Nordsjælland
32 50 - 35 +15 55
4
Aarhus
22 26 - 20 +6 35
4
Viborg
32 44 - 35 +9 51
6
Brøndby IF
22 32 - 34 -2 30
6
Randers FC
32 40 - 47 -7 41
7
Silkeborg IF
22 34 - 35 -1 29
8
FC Midtjylland
22 32 - 29 +3 28
9
Odense
22 27 - 38 -11 28
10
AC Horsens
22 26 - 37 -11 23
11
Lyngby
22 21 - 36 -15 16
12
Aalborg
22 18 - 33 -15 15
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

38Trận đấu39
35Ghi được62
57Thủng lưới57
0.92Bàn thắng mỗi trận1.59
4Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu