Randers FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Lyngby

Randers FC vs Lyngby

Tỷ số chung cuộc: Randers FC 1-0 Lyngby tại Danish Superliga, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Randers FC thắng 6, hòa 2, Lyngby thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 19
Sân vận động
Cepheus Park Randers, Randers
Trọng tài
Jens Maae, Denmark
Phong độ
LWLWW Randers FC
LWDWW Lyngby
  1. 24' Marcel Rømer
  2. 27' Sævar Atli Magnússon
  3. HT0-0
  4. 65' Marvin Egho
  5. 71' F. Bundgaard M. Egho
  6. 71' M. Isah T. Klysner
  7. 74' M. Kristensen A. Finnbogason
  8. 74' K. Finnsson S. Magnússon
  9. 75' H. Andersson D. Høegh
  10. 85' M. Pedersen M. Enggård
  11. 85' J. Ankersen S. Nordli
  12. 86' Rezan Corlu
  13. 90'+1 M. Kaastrup B. Hämäläinen
  14. 90'+1 C. Winther P. Bizoza
  15. 90' F. Bundgaard · J. Ankersen 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Randers FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Thomasberg
  1. 1P. Carlgren 7.3
  2. 7M. Kallesøe 7.9
  3. 4C. Johansson 7.2
  4. 3D. Høegh ▼ 75' 6.9
  5. 8A. Andersson 7.5
  6. 17S. Nordli ▼ 85' 6.5
  7. 16M. Enggård ▼ 85' 6.9
  8. 6L. Johnsen 6.7
  9. 18T. Klysner ▼ 71' 6.7
  10. 99A. Kamara 6.6
  11. 45M. Egho ▼ 71' 6.9

Dự bị 9

  1. 40F. Bundgaard ▲ 71' 7.6
  2. 20M. Isah ▲ 71' 6.9
  3. 5H. Andersson ▲ 75' 6.3
  4. 12M. Pedersen ▲ 85' 6.3
  5. 9J. Ankersen ▲ 85' 7.0
  6. 22A. Nybo
  7. 15B. Kopplin
  8. 90S. Odey
  9. 19W. Kaastrup
Lyngby Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Alexandersson
  1. 16M. Kikkenborg 6.9
  2. 24T. Storm 7.2
  3. 23P. Gregor 6.5
  4. 29L. Hey 6.6
  5. 3B. Hämäläinen ▼ 90' 6.5
  6. 10R. Çorlu 6.3
  7. 30M. Rømer 6.9
  8. 22P. Bizoza ▼ 90' 6.5
  9. 21S. Magnússon ▼ 74' 6.7
  10. 26F. Gytkjær 6.7
  11. 18A. Finnbogason ▼ 74' 6.9

Dự bị 9

  1. 9M. Kristensen ▲ 74' 6.9
  2. 20K. Finnsson ▲ 74' 6.3
  3. 11M. Kaastrup ▲ 90'
  4. 13C. Winther ▲ 90'
  5. 19S. Ngabo
  6. 40J. Storch
  7. 2M. Juhl
  8. 12S. Koch
  9. 6A. Bjelland

Thống kê

016
830
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm11
3Trúng đích2
7Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
6Phạt góc8
1Việt vị0
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
394Chuyền bóng333
256Chuyền chính xác207
65%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 45 - 22 +23 42
2
FC Nordsjælland
32 50 - 35 +15 55
4
Aarhus
22 26 - 20 +6 35
4
Viborg
32 44 - 35 +9 51
6
Brøndby IF
22 32 - 34 -2 30
6
Randers FC
32 40 - 47 -7 41
7
Silkeborg IF
22 34 - 35 -1 29
8
FC Midtjylland
22 32 - 29 +3 28
9
Odense
22 27 - 38 -11 28
10
AC Horsens
22 26 - 37 -11 23
11
Lyngby
22 21 - 36 -15 16
12
Aalborg
22 18 - 33 -15 15
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

39Trận đấu38
62Ghi được35
57Thủng lưới57
1.59Bàn thắng mỗi trận0.92
12Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu