Lyngby
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Randers FC

Lyngby vs Randers FC

Tỷ số chung cuộc: Lyngby 2-1 Randers FC tại Danish Superliga, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lyngby thắng 2, hòa 2, Randers FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Relegation Round · Vòng 6
Sân vận động
Lyngby Stadion, Lyngby
Phong độ
LWDWW Lyngby
LWLWW Randers FC
  1. 28' Mikkel Kallesøe
  2. 38' Mikkel Kallesøe
  3. 38' Mikkel Kallesøe
  4. 41' B. Kopplin E. Agyiri
  5. 42' Casper Winther
  6. HT0-0
  7. 59' A. Guðjohnsen · J. Amon 1-0
  8. 62' M. Brajanac S. Odey
  9. 64' 1-1 W. Dammers · O. Olsen
  10. 71' F. Gytkjær C. Winther
  11. 71' T. Chukwuani J. Amon
  12. 77' W. Kumado T. Storm
  13. 80' F. Gytkjær 2-1
  14. 88' S. Hansen W. Dammers
  15. 88' H. Andersson M. Fuseini
  16. 90' Tochi Chukwuani
  17. 90'+2 Oliver Olsen
  18. 90' Patrik Carlgren
  19. 90'+2 B. Hamalainen K. Finnsson
  20. FT2-1

Đội hình

Lyngby Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Nielsen
  1. 32J. Storch 6.7
  2. 23P. Gregor 7.3
  3. 6A. Bjelland 6.3
  4. 5L. Lissens 6.9
  5. 24T. Storm ▼ 77' 6.9
  6. 13C. Winther ▼ 71' 7.5
  7. 30M. Rømer 7.0
  8. 20K. Finnsson ▼ 90' 7.0
  9. 21S. Magnússon 6.9
  10. 17J. Amon ▼ 71' 8.5
  11. 22A. Guðjohnsen 8.0

Dự bị 9

  1. 26F. Gytkjær ▲ 71' 7.3
  2. 42T. Chukwuani ▲ 71' 6.3
  3. 7W. Kumado ▲ 77' 6.6
  4. 3B. Hamalainen ▲ 90'
  5. 19G. Fraulo
  6. 15M. Opoku
  7. 31A. Mayland
  8. 33E. Otoo
  9. 16J. Meyer
Randers FC Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: R. Bertelsen
  1. 1P. Carlgren 6.9
  2. 7M. Kallesøe 5.6
  3. 3D. Høegh 6.3
  4. 4W. Dammers ▼ 88' 7.2
  5. 27O. Olsen 7.0
  6. 28L. Coulibaly 6.5
  7. 6J. Björkengren 6.7
  8. 8M. Enggård 7.0
  9. 21E. Agyiri ▼ 41' 6.7
  10. 90S. Odey ▼ 62' 6.3
  11. 77M. Fuseini ▼ 88' 6.2

Dự bị 9

  1. 15B. Kopplin ▲ 41' 6.2
  2. 23M. Brajanac ▲ 62' 6.6
  3. 24S. Hansen ▲ 88' 6.3
  4. 5H. Andersson ▲ 88' 6.3
  5. 17M. Albæk
  6. 30M. Themsen
  7. 25O. Snorre
  8. 14F. Lauenborg
  9. 2J. Kudsk

Thống kê

022
141
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm4
8Trúng đích2
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
2Phạt góc1
3Việt vị3
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
469Chuyền bóng455
393Chuyền chính xác374
84%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Midtjylland
22 43 - 23 +20 48
2
Brøndby IF
22 44 - 20 +24 47
3
F.C. Copenhagen
22 45 - 23 +22 45
4
FC Nordsjælland
32 60 - 34 +26 58
5
Aarhus
22 26 - 21 +5 36
6
Silkeborg IF
22 28 - 32 -4 27
7
Odense
22 25 - 32 -7 24
8
Lyngby
22 27 - 39 -12 23
9
Viborg
22 24 - 37 -13 23
10
Randers FC
22 23 - 37 -14 23
11
Vejle
22 19 - 26 -7 19
12
Hvidovre
22 17 - 45 -28 11
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

47Trận đấu43
67Ghi được61
67Thủng lưới65
1.43Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu