Randers FC
6 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Lyngby

Randers FC vs Lyngby

Tỷ số chung cuộc: Randers FC 6-2 Lyngby tại Danish Superliga, 31 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Randers FC thắng 6, hòa 2, Lyngby thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Relegation Round · Vòng 1
Sân vận động
Cepheus Park Randers, Randers
Phong độ
LWLWW Randers FC
LWDWW Lyngby
  1. 8' M. Fuseini · O. Olsen 1-0
  2. 18' O. Olsen · S. Nordli 2-0
  3. 19' C. Winther M. Rømer
  4. 31' L. Coulibaly · M. Kallesøe 3-0
  5. 45'+2 3-1 A. Guðjohnsen · K. Finnsson
  6. HT3-1
  7. 48' M. Fuseini · L. Coulibaly 4-1
  8. 52' M. Fuseini 5-1
  9. 56' Casper Winther
  10. 57' S. Nordli · M. Kallesøe 6-1
  11. 58' L. Lissens A. Bjelland
  12. 58' B. Hamalainen K. Finnsson
  13. 58' E. Otoo S. Magnússon
  14. 60' Noah Shamoun T. Bany
  15. 60' S. Odey S. Nordli
  16. 71' M. Brajanac L. Coulibaly
  17. 71' E. Agyiri M. Fuseini
  18. 79' S. Hansen J. Björkengren
  19. 79' J. Amon A. Guðjohnsen
  20. 90' Mads Enggård
  21. 90'+3 6-2 M. Jensen · B. Hamalainen
  22. FT6-2

Đội hình

Randers FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Bertelsen
  1. 1P. Carlgren 6.7
  2. 7M. Kallesøe ⇢2 8.3
  3. 3D. Høegh 6.9
  4. 4W. Dammers 6.9
  5. 27O. Olsen 8.3
  6. 28L. Coulibaly ▼ 71' 9.5
  7. 8M. Enggård 6.6
  8. 6J. Björkengren ▼ 79' 7.7
  9. 9S. Nordli ▼ 60' 8.7
  10. 19T. Bany ▼ 60' 6.9
  11. 77M. Fuseini ⚽3 ▼ 71' 9.7

Dự bị 9

  1. 18Noah Shamoun ▲ 60' 6.6
  2. 90S. Odey ▲ 60' 7.0
  3. 23M. Brajanac ▲ 71' 6.7
  4. 21E. Agyiri ▲ 71' 6.3
  5. 24S. Hansen ▲ 79' 6.2
  6. 12M. Pedersen
  7. 5H. Andersson
  8. 15B. Kopplin
  9. 25O. Snorre
Lyngby Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: D. Nielsen
  1. 1D. Jensen 5.3
  2. 7W. Kumado 5.6
  3. 23P. Gregor 6.2
  4. 12M. Jensen 6.9
  5. 6A. Bjelland ▼ 58' 6.3
  6. 20K. Finnsson ▼ 58' 5.9
  7. 42T. Chukwuani 6.9
  8. 30M. Rømer ▼ 19' 6.2
  9. 21S. Magnússon ▼ 58' 6.3
  10. 26F. Gytkjær 6.3
  11. 22A. Guðjohnsen ▼ 79' 7.5

Dự bị 9

  1. 13C. Winther ▲ 19' 6.7
  2. 5L. Lissens ▲ 58' 6.9
  3. 3B. Hamalainen ▲ 58' 7.2
  4. 33E. Otoo ▲ 58' 6.9
  5. 17J. Amon ▲ 79' 6.3
  6. 19G. Fraulo
  7. 14L. Sandgrav
  8. 32J. Storch
  9. 15M. Opoku

Thống kê

014
810
57%Kiểm soát bóng43%
22Dứt điểm12
10Trúng đích4
4Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn5
4Phạt góc8
0Việt vị1
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
537Chuyền bóng392
475Chuyền chính xác321
88%Chính xác chuyền82%
2.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Midtjylland
22 43 - 23 +20 48
2
Brøndby IF
22 44 - 20 +24 47
3
F.C. Copenhagen
22 45 - 23 +22 45
4
FC Nordsjælland
32 60 - 34 +26 58
5
Aarhus
22 26 - 21 +5 36
6
Silkeborg IF
22 28 - 32 -4 27
7
Odense
22 25 - 32 -7 24
8
Lyngby
22 27 - 39 -12 23
9
Viborg
22 24 - 37 -13 23
10
Randers FC
22 23 - 37 -14 23
11
Vejle
22 19 - 26 -7 19
12
Hvidovre
22 17 - 45 -28 11
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

43Trận đấu47
61Ghi được67
65Thủng lưới67
1.42Bàn thắng mỗi trận1.43
10Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu