Viborg
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Brøndby IF

Viborg vs Brøndby IF

Tỷ số chung cuộc: Viborg 1-1 Brøndby IF tại Danish Superliga, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Viborg thắng 3, hòa 2, Brøndby IF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Championship Round · Vòng 8
Sân vận động
Energi Viborg Arena, Viborg
Trọng tài
Peter Kjaersgaard-Andersen, Denmark
Phong độ
DWWWL Viborg
WWWLL Brøndby IF
  1. 13' Elias Achouri
  2. 40' 0-1 H. Evjen · M. Hermansen
  3. HT0-1
  4. 62' Renato Júnior A. Jatta
  5. 62' M. Westergaard J. Bonde
  6. 67' O. Schwartau N. Vallys
  7. 75' A. Ben Slimane H. Evjen
  8. 75' S. Hedlund M. Kvistgaarden
  9. 81' C. Leemans · J. Grønning 1-1
  10. 82' M. Ndione I. Said
  11. 83' S. Sebulonsen B. Riveros
  12. 83' F. Winther F. Alves
  13. FT1-1

Đội hình

Viborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Friis
  1. 1L. Lund 6.5
  2. 2A. Gaaei 7.2
  3. 4N. Bürgy 6.9
  4. 24D. Anyembe 6.6
  5. 23O. Bundgaard 6.3
  6. 17J. Bonde ▼ 62' 6.7
  7. 13J. Grønning 6.9
  8. 14C. Leemans 7.7
  9. 30I. Said ▼ 82' 7.2
  10. 12A. Jatta ▼ 62' 6.3
  11. 7E. Achouri 7.2

Dự bị 9

  1. 11Renato Júnior ▲ 62' 6.0
  2. 28M. Westergaard ▲ 62' 6.9
  3. 9M. Ndione ▲ 82' 6.3
  4. 29Paulinho
  5. 37J. Nielsen
  6. 6M. Søndergaard
  7. 21S. Berger
  8. 16M. Andersen
  9. 19J. Žambůrek
Brøndby IF Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: J. Sørensen
  1. 1M. Hermansen 6.9
  2. 32F. Alves ▼ 83' 7.3
  3. 5R. Lauritsen 7.2
  4. 18K. Tshiembe 6.9
  5. 22J. Radošević 6.9
  6. 14K. Mensah 6.7
  7. 11H. Evjen ▼ 75' 7.7
  8. 7N. Vallys ▼ 67' 6.3
  9. 15B. Riveros ▼ 83' 6.9
  10. 9O. Omoijuanfo 7.2
  11. 36M. Kvistgaarden ▼ 75' 7.5

Dự bị 9

  1. 41O. Schwartau ▲ 67' 6.3
  2. 25A. Ben Slimane ▲ 75' 6.3
  3. 27S. Hedlund ▲ 75' 6.5
  4. 2S. Sebulonsen ▲ 83' 6.7
  5. 4F. Winther ▲ 83' 6.3
  6. 34L. Vraa-Jensen
  7. 6J. Bell
  8. 40J. Ægidius
  9. 23C. Cappis

Thống kê

015
200
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm6
3Trúng đích2
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
5Phạt góc2
0Việt vị2
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
1Cứu thua2
495Chuyền bóng381
389Chuyền chính xác282
79%Chính xác chuyền74%

So sánh

46Trận đấu43
76Ghi được65
56Thủng lưới64
1.65Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu