Viborg
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Brøndby IF

Viborg vs Brøndby IF

Tỷ số chung cuộc: Viborg 0-1 Brøndby IF tại Danish Superliga, 22 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Viborg thắng 3, hòa 1, Brøndby IF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Championship Group · Vòng 28
Sân vận động
Energi Viborg Arena, Viborg
Phong độ
DWWWL Viborg
WWWWL Brøndby IF
  1. 4' Jordi Vanlerberghe
  2. HT0-0
  3. 49' Mats Köhlert
  4. 55' Ben Godfrey
  5. 55' Bartosz Slisz
  6. 62' A. Kleis-Kristoffersen T. Freriks
  7. 62' B. Brahimi C. Nouck
  8. 64' Jean-Manuel Mbom
  9. 73' M. Divkovic S. Fukuda
  10. 74' A. Beck M. Sondergaard
  11. 74' H. Bidstrup J. Mbom
  12. 74' B. Tahirovic D. Wass
  13. 80' O. Addo S. Jalal
  14. 80' E. Dennis M. Frokjaer-Jensen
  15. 87' O. Sow M. Kohlert
  16. 90'+3 Benjamin Tahirović
  17. 90' 0-1 E. Dennis
  18. FT0-1

Đội hình

Viborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nickolai Lund
  1. 1L. Lund
  2. 18J. Mbom▼ 74'
  3. 32L. Kirkegaard
  4. 5Z. Zaletel
  5. 30S. Kuzmic
  6. 10T. Jorgensen
  7. 13J. Gronning
  8. 6M. Sondergaard▼ 74'
  9. 29S. Jalal▼ 80'
  10. 9T. Freriks▼ 62'
  11. 11C. Nouck▼ 62'

Dự bị 9

  1. 16F. Djukic
  2. 24D. Anyembe
  3. 23O. Bundgaard
  4. 8A. Beck▲ 74'
  5. 17O. Addo▲ 80'
  6. 36A. Kleis-Kristoffersen▲ 62'
  7. 4M. Hoedemakers
  8. 21B. Brahimi▲ 62'
  9. 26H. Bidstrup▲ 74'
Brøndby IF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Steven Cooper
  1. 1P. Pentz
  2. 30J. Vanlerberghe
  3. 14B. Godfrey
  4. 4L. Binks
  5. 19S. Fukuda▼ 73'
  6. 99B. Slisz
  7. 10D. Wass▼ 74'
  8. 27M. Kohlert▼ 87'
  9. 29M. Frokjaer-Jensen▼ 80'
  10. 38J. Ambaek
  11. 7N. Vallys

Dự bị 9

  1. 13G. Beavers
  2. 42M. Jensen
  3. 36V. Poulsen
  4. 22O. Sow▲ 87'
  5. 17E. Dennis▲ 80'
  6. 24M. Divkovic▲ 73'
  7. 2O. Villadsen
  8. 8B. Tahirovic▲ 74'
  9. 37R. Pedersen

Thống kê

014
350
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm17
3Trúng đích8
4Chệch đích6
0Bị chặn3
4Phạt góc3
1Việt vị3
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng5
8Cứu thua3
413Chuyền bóng431
79%Chính xác chuyền77%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu46
73Ghi được70
63Thủng lưới57
1.66Bàn thắng mỗi trận1.52
13Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu