Brøndby IF
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Viborg

Brøndby IF vs Viborg

Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 0-2 Viborg tại Danish Superliga, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 5, hòa 1, Viborg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 3
Sân vận động
Brøndby Stadion, Brøndby
Phong độ
WWWWL Brøndby IF
DWWWL Viborg
  1. 21' Srđan Kuzmić
  2. 35' Rasmus Lauritsen
  3. 44' 0-1 Y. Njoh · A. Ementa
  4. 45'+1 Mads Søndergaard
  5. HT0-1
  6. 46' C. Bischoff S. Fukuda
  7. 46' H. Bidstrup S. Kuzmic
  8. 52' 0-2 A. Ementa · H. Bidstrup
  9. 57' D. Wass N. Nartey
  10. 57' K. Uchino S. Spierings
  11. 64' C. Nouck Y. Njoh
  12. 64' D. Hanza A. Ementa
  13. 69' Stipe Radić
  14. 69' O. Villadsen M. Kohlert
  15. 72' A. Beck T. Jorgensen
  16. 77' B. Tahirovic F. Bundgaard
  17. 77' J. Vester S. Jalal
  18. FT0-2

Đội hình

Brøndby IF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Steven Cooper
  1. 1P. Pentz
  2. 31S. Klaiber
  3. 5R. Lauritsen
  4. 30J. Vanlerberghe
  5. 24M. Divkovic
  6. 6S. Spierings▼ 57'
  7. 35N. Nartey▼ 57'
  8. 27M. Kohlert▼ 69'
  9. 7N. Vallys
  10. 11F. Bundgaard▼ 77'
  11. 19S. Fukuda▼ 46'

Dự bị 8

  1. 2O. Villadsen▲ 69'
  2. 4L. Binks
  3. 8B. Tahirovic▲ 77'
  4. 10D. Wass▲ 57'
  5. 13G. Beavers
  6. 18K. Uchino▲ 57'
  7. 37C. Bischoff▲ 46'
  8. 42M. Jensen
Viborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nickolai Lund
  1. 1L. Lund
  2. 18J. Mbom
  3. 55S. Radic
  4. 2I. Nasberg
  5. 30S. Kuzmic▼ 46'
  6. 10T. Jorgensen▼ 72'
  7. 13J. Gronning
  8. 6M. Sondergaard
  9. 29S. Jalal▼ 77'
  10. 14A. Ementa▼ 64'
  11. 27Y. Njoh▼ 64'

Dự bị 9

  1. 8A. Beck▲ 72'
  2. 16F. Djukic
  3. 17C. Nouck▲ 64'
  4. 19D. Hanza▲ 64'
  5. 26H. Bidstrup▲ 46'
  6. 31M. Londal
  7. 32L. Kirkegaard
  8. 33F. Damkjer
  9. 37J. Vester▲ 77'

Thống kê

014
130
58%Kiểm soát bóng42%
21Dứt điểm11
5Trúng đích4
7Chệch đích5
9Bị chặn2
4Phạt góc1
3Việt vị0
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
2Cứu thua5
584Chuyền bóng437
87%Chính xác chuyền84%
1.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.95

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

46Trận đấu44
70Ghi được73
57Thủng lưới63
1.52Bàn thắng mỗi trận1.66
17Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu