Brøndby IF
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Viborg

Brøndby IF vs Viborg

Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 0-1 Viborg tại Danish Superliga, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 5, hòa 1, Viborg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Championship Group · Vòng 23
Phong độ
WWWWL Brøndby IF
DWWWL Viborg
  1. 17' Mees Hoedemakers
  2. HT0-0
  3. 46' V. Poulsen E. Dennis
  4. 46' M. Lahdo M. Frokjaer-Jensen
  5. 65' Mads Søndergaard
  6. 66' Sami Jalal
  7. 73' O. Sow J. Ambaek
  8. 73' A. Beck T. Jorgensen
  9. 73' F. Damkjer M. Hoedemakers
  10. 77' 0-1 D. Anyembe11m
  11. 79' S. Fukuda D. Wass
  12. 83' I. Sigurgeirsson C. Nouck
  13. 83' O. Addo S. Jalal
  14. 88' J. Vanlerberghe B. Godfrey
  15. 90' Z. Zaletel M. Sondergaard
  16. FT0-1

Đội hình

Brøndby IF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Steven Cooper
  1. 1P. Pentz
  2. 2O. Villadsen
  3. 14B. Godfrey▼ 88'
  4. 4L. Binks
  5. 24M. Divkovic
  6. 29M. Frokjaer-Jensen▼ 46'
  7. 99B. Slisz
  8. 10D. Wass▼ 79'
  9. 7N. Vallys
  10. 38J. Ambaek▼ 73'
  11. 17E. Dennis▼ 46'

Dự bị 9

  1. 13G. Beavers
  2. 42M. Jensen
  3. 36V. Poulsen▲ 46'
  4. 22O. Sow▲ 73'
  5. 30J. Vanlerberghe▲ 88'
  6. 27M. Kohlert
  7. 23M. Lahdo▲ 46'
  8. 19S. Fukuda▲ 79'
  9. 43A. Al Najar
Viborg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Nickolai Lund
  1. 1L. Lund
  2. 26H. Bidstrup
  3. 32L. Kirkegaard
  4. 24D. Anyembe
  5. 30S. Kuzmic
  6. 10T. Jorgensen▼ 73'
  7. 4M. Hoedemakers▼ 73'
  8. 6M. Sondergaard▼ 90'
  9. 29S. Jalal▼ 83'
  10. 19D. Hanza
  11. 11C. Nouck▼ 83'

Dự bị 9

  1. 16F. Djukic
  2. 5Z. Zaletel▲ 90'
  3. 55S. Radic
  4. 14I. Sigurgeirsson▲ 83'
  5. 8A. Beck▲ 73'
  6. 17O. Addo▲ 83'
  7. 9T. Freriks
  8. 33F. Damkjer▲ 73'
  9. 31M. Londal

Thống kê

005
1030
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm27
1Trúng đích5
6Chệch đích11
7Bị chặn11
5Phạt góc10
3Việt vị0
11Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
4Cứu thua1
396Chuyền bóng468
82%Chính xác chuyền87%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

46Trận đấu44
70Ghi được73
57Thủng lưới63
1.52Bàn thắng mỗi trận1.66
17Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn27
36Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu