Viborg
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Brøndby IF

Viborg vs Brøndby IF

Tỷ số chung cuộc: Viborg 1-0 Brøndby IF tại Danish Superliga, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Viborg thắng 3, hòa 1, Brøndby IF thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 20
Sân vận động
Energi Viborg Arena, Viborg
Phong độ
DWWWL Viborg
WWWWL Brøndby IF
  1. 2' S. Kuzmic 1-0
  2. 45'+2 Dorian Hanza
  3. HT1-0
  4. 46' M. Lahdo M. Frokjaer-Jensen
  5. 47' Srđan Kuzmić
  6. 50' Jean-Manuel Mbom
  7. 61' T. Freriks D. Hanza
  8. 70' J. Ambaek B. Tahirovic
  9. 72' M. Hoedemakers T. Jorgensen
  10. 72' I. Sigurgeirsson C. Nouck
  11. 72' H. Bidstrup J. Mbom
  12. 79' O. Villadsen S. Klaiber
  13. 82' Mayckel Lahdo
  14. 85' F. Damkjer M. Sondergaard
  15. 89' V. Poulsen M. Divkovic
  16. 90' Jeppe Grønning
  17. FT1-0

Đội hình

Viborg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Nickolai Lund
  1. 1L. Lund
  2. 18J. Mbom▼ 72'
  3. 32L. Kirkegaard
  4. 24D. Anyembe
  5. 30S. Kuzmic
  6. 11C. Nouck▼ 72'
  7. 10T. Jorgensen▼ 72'
  8. 13J. Gronning
  9. 6M. Sondergaard▼ 85'
  10. 19D. Hanza▼ 61'
  11. 29S. Jalal

Dự bị 9

  1. 4M. Hoedemakers▲ 72'
  2. 5Z. Zaletel
  3. 9T. Freriks▲ 61'
  4. 14I. Sigurgeirsson▲ 72'
  5. 17O. Addo
  6. 26H. Bidstrup▲ 72'
  7. 33F. Damkjer▲ 85'
  8. 55S. Radic
  9. 16F. Djukic
Brøndby IF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Steven Cooper
  1. 13G. Beavers
  2. 31S. Klaiber▼ 79'
  3. 14B. Godfrey
  4. 4L. Binks
  5. 24M. Divkovic▼ 89'
  6. 99B. Slisz
  7. 8B. Tahirovic▼ 70'
  8. 22O. Sow
  9. 29M. Frokjaer-Jensen▼ 46'
  10. 7N. Vallys
  11. 17E. Dennis

Dự bị 9

  1. 16T. Mikkelsen
  2. 2O. Villadsen▲ 79'
  3. 30J. Vanlerberghe
  4. 32F. Alves
  5. 10D. Wass
  6. 36V. Poulsen▲ 89'
  7. 42M. Jensen
  8. 23M. Lahdo▲ 46'
  9. 38J. Ambaek▲ 70'

Thống kê

043
310
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm8
6Trúng đích2
3Chệch đích4
5Bị chặn2
3Phạt góc3
0Việt vị2
18Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
2Cứu thua5
324Chuyền bóng492
73%Chính xác chuyền81%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu46
73Ghi được70
63Thủng lưới57
1.66Bàn thắng mỗi trận1.52
13Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu