Artis
5 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FK Viktoria Žižkov

Artis vs FK Viktoria Žižkov

Tỷ số chung cuộc: Artis 5-1 FK Viktoria Žižkov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Artis thắng 4, hòa 2, FK Viktoria Žižkov thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 29
Sân vận động
Městský fotbalový stadion Srbská, Brno
Phong độ
LLWWL Artis
LWLDL FK Viktoria Žižkov
  1. 19' I. Fomba 1-0
  2. 32' 1-1 M. Jirasek11m
  3. 33' J. Sterba
  4. HT1-1
  5. 46' Dahman D. Toula
  6. 46' V. Vukadinovic J. Fulnek
  7. 47' R. Reiter Z. Ondrasek
  8. 56' M. Jerabek J. Sterba
  9. 61' Dahman 2-1
  10. 63' V. Vukadinovic 3-1
  11. 68' R. Obal V. Prosek
  12. 68' V. Patka A. Toula
  13. 69' S. Harazim 4-1
  14. 71' R. Breite I. Fomba
  15. 73' Q. Adediran 5-1
  16. 80' D. Hamansenya Q. Adediran
  17. 81' D. Hamansenya
  18. 85' A. Petrak M. Jirasek
  19. 85' S. Sebrle M. Honig
  20. 89' M. Ambler
  21. FT5-1

Đội hình

Artis HLV: Roman Nadvornik
  1. 31J. Borek
  2. 2S. Harazim
  3. 4D. Plechaty
  4. 6Q. Adediran ▼ 80'
  5. 11I. Fomba ▼ 71'
  6. 15J. Sterba ▼ 56'
  7. 19D. Toula ▼ 46'
  8. 20J. Sedlak
  9. 22J. Fulnek ▼ 46'
  10. 26M. Pospisil
  11. 24O. Coudek

Dự bị 11

  1. 1T. Holy
  2. 3K. Al Braiki
  3. 5M. Jerabek ▲ 56'
  4. 7Dahman ▲ 46'
  5. 8R. Breite ▲ 71'
  6. 10D. Samek
  7. 12D. Hamansenya ▲ 80'
  8. 21D. Osei
  9. 29R. Kasik
  10. 77V. Vukadinovic ▲ 46'
  11. 99D. Svancara
FK Viktoria Žižkov HLV: Jindrich Tichai
  1. 27J. Sirotnik
  2. 4M. Ambler
  3. 8M. Jirasek ▼ 85'
  4. 11A. Toula ▼ 68'
  5. 12V. Prosek ▼ 68'
  6. 13Z. Ondrasek ▼ 47'
  7. 15M. Honig ▼ 85'
  8. 18A. Batioja
  9. 23M. Novy
  10. 24J. Divisek
  11. 33R. Kejval

Dự bị 8

  1. 1D. Koran
  2. 3R. Obal ▲ 68'
  3. 5V. Patka ▲ 68'
  4. 7R. Reiter ▲ 47'
  5. 10D. Gembicky
  6. 14A. Petrak ▲ 85'
  7. 17D. Fisl
  8. 20S. Sebrle ▲ 85'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Zbrojovka Brno
30 62 - 22 +40 76
2
Táborsko
30 49 - 33 +16 53
3
Artis
30 50 - 37 +13 52
4
Ústí nad Labem
30 53 - 46 +7 48
5
FC Baník Ostrava II
30 45 - 38 +7 47
6
Příbram
30 29 - 30 -1 46
7
Opava
30 42 - 31 +11 44
8
FK Viktoria Žižkov
30 38 - 52 -14 41
9
SK Slavia Praha II
30 42 - 47 -5 38
10
Vlašim
30 41 - 34 +7 38
11
Chrudim
30 38 - 50 -12 35
12
Hanácká
30 32 - 43 -11 34
13
České Budějovice
30 31 - 43 -12 34
14
Prostějov
30 32 - 44 -12 30
15
Vysočina Jihlava
30 32 - 39 -7 29
16
AC Sparta Praha II
30 27 - 54 -27 25
Chance Liga Chance Liga (Promotion) Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu39
67Ghi được51
63Thủng lưới72
1.52Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu