Artis
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Viktoria Žižkov

Artis vs FK Viktoria Žižkov

Tỷ số chung cuộc: Artis 0-1 FK Viktoria Žižkov tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Artis thắng 4, hòa 2, FK Viktoria Žižkov thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc · Vòng 17
Sân vận động
Stadion SK Líšeň, Brno
Phong độ
LLWWL Artis
LWLDL FK Viktoria Žižkov
  1. 43' D. Pasek
  2. HT0-0
  3. 62' P. Gerža M. Tauš
  4. 62' A. Vlasák O. Hapal
  5. 63' A. Toula N. Kovinić
  6. 78' M. Hönig I. Muleme
  7. 78' J. Sodoma M. Řezáč
  8. 81' A. Toula
  9. 84' D. Dziuba
  10. 85' M. Jirasek
  11. 88' I. Aldin M. Polášek
  12. 90'+2 P. Bajza
  13. 90'+2 A. Mionić D. Dziuba
  14. 90'+2 M. Rolinek P. Sokol
  15. 90'+4 0-1 J. Kozojed
  16. FT0-1

Đội hình

Artis HLV: M. Valachovič
  1. T. Vajner
  2. D. Pašek
  3. M. Lutonský
  4. E. Otrísal
  5. M. Jeřábek
  6. A. Čermák
  7. P. Sokol ▼ 90'
  8. M. Polášek ▼ 88'
  9. D. Dziuba ▼ 90'
  10. O. Hapal ▼ 62'
  11. M. Tauš ▼ 62'

Dự bị 5

  1. P. Gerža ▲ 62'
  2. A. Vlasák ▲ 62'
  3. I. Aldin ▲ 88'
  4. A. Mionić ▲ 90'
  5. M. Rolinek ▲ 90'
FK Viktoria Žižkov HLV: M. Horňák
  1. P. Bajza
  2. I. Muleme ▼ 78'
  3. M. Řezáč ▼ 78'
  4. M. Richter
  5. D. Klusák
  6. D. Broukal
  7. J. Kozojed
  8. M. Jirásek
  9. Bernardo Rosa
  10. A. Petrák
  11. N. Kovinić ▼ 63'

Dự bị 3

  1. A. Toula ▲ 63'
  2. M. Hönig ▲ 78'
  3. J. Sodoma ▲ 78'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dukla Praha
30 55 - 29 +26 60
2
Sigma Olomouc II
30 49 - 38 +11 57
3
Táborsko
30 41 - 26 +15 49
4
Vyškov
30 45 - 38 +7 47
5
Chrudim
30 49 - 48 +1 42
6
Opava
30 36 - 36 0 40
7
Vlašim
30 41 - 43 -2 40
8
Artis
30 34 - 34 0 39
9
FC Zbrojovka Brno
30 41 - 42 -1 39
10
FK Viktoria Žižkov
30 44 - 51 -7 39
11
AC Sparta Praha II
30 52 - 58 -6 37
12
Prostějov
30 42 - 52 -10 37
13
Příbram
30 32 - 43 -11 37
14
Varnsdorf
30 51 - 50 +1 36
15
Vysočina Jihlava
30 42 - 46 -4 35
16
Hanácká
30 33 - 53 -20 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
58Ghi được69
58Thủng lưới72
1.26Bàn thắng mỗi trận1.53
15Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu